Chuyển đến nội dung

电视机

diàn shì jī 4–4–1

tivi

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán电 · 视 · 机
  • 3âm tiếtdiàn shì jī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.649

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 电diàn5 nétHSK 1phồn thể 電
  • 视shì8 nétHSK 1phồn thể 視
  • 机jī6 nétHSK 1phồn thể 機

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 电视机坏了。

    Tivi không hoạt động.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 房里有个电视机。

    Có một chiếc TV trong phòng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 电视机. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi