HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 15
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 281–300 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 281–300 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 281 | 连接lian | lián jiē 2–1 | v,vn | to link; to join; to connect nguồn tiếng anh | |
这两个传送门通过虫洞连接。 không có HSK 2.0 | |||||
| 282 | 拆chai | chāi 1 | v | to tear open; to tear down; to tear apart; to open nguồn tiếng anh | |
过河拆桥。 Trình độ HSK 2.0 5 · 8 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 283 | 此时ci | cǐ shí 3–2 | r | now; this moment nguồn tiếng anh | |
而我此时在利沃夫! không có HSK 2.0 | |||||
| 284 | 蛇she | shé 2 | n | snake; serpent nguồn tiếng anh | |
他怕蛇。 Trình độ HSK 2.0 5 · 11 nét · bộ thủ 虫 | |||||
| 285 | 耳朵er | ěr duo 3–5 | n | ear; handle (on a cup) nguồn tiếng anh | |
我们有两只耳朵。 Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 286 | 画面hua | huà miàn 4–4 | n | scene; tableau; picture; image; screen (displayed by a computer); (motion picture) frame; field of view nguồn tiếng anh | |
他说的时候,我脑中浮现出了画面。 không có HSK 2.0 | |||||
| 287 | 饮料yin | yǐn liào 3–4 | n | drink; beverage nguồn tiếng anh | |
食物和饮料是物质需求。Ăn uống là nhu cầu vật chất. Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 288 | 扮演ban | bàn yǎn 4–3 | v | to play the role of; to act nguồn tiếng anh | |
他扮演哈姆雷特的角色。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 289 | 大脑da | dà nǎo 4–3 | n | brain; cerebrum nguồn tiếng anh | |
记忆是我们大脑的一种主要功能。Trí nhớ là một chức năng chính của bộ não chúng ta. không có HSK 2.0 | |||||
| 290 | 鼻子bi | bí zi 2–5 | n | nose nguồn tiếng anh | |
擤擤你的鼻子。 Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 291 | 资产zi | zī chǎn 1–3 | n | property; assets nguồn tiếng anh | |
他有超过一百万美元的资产。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 292 | 祝贺zhu | zhù hè 4–4 | v,vn | to congratulate; congratulations nguồn tiếng anh | |
祝贺! Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 293 | 大事da | dà shì 4–4 | n | major event; major political event (war or change of regime); major social event (wedding or funeral); (do sth) in a big way nguồn tiếng anh | |
汤姆做了许多大事。 không có HSK 2.0 | |||||
| 294 | 运行yun | yùn xíng 4–2 | v,vn | to move along one's course (of celestial bodies etc); (fig.) to function; to be in operation; (of a train service etc) to operate; to run; (of a computer) to run nguồn tiếng anh | |
系统运行起来了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 295 | 局面ju | jú miàn 2–4 | n | aspect; phase; situation nguồn tiếng anh | |
他觉得自己占了上风,但我反过来扭转了局面。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 296 | 期望qi | qī wàng 1–4 | v,vn | to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope nguồn tiếng anh | |
简对玛丽有什么期望? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 297 | 询问xun | xún wèn 2–4 | v,vn | to inquire nguồn tiếng anh | |
我向他公司询问了他的经历。Tôi đã hỏi công ty của anh ấy về kinh nghiệm của anh ấy. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 298 | 补偿bu | bǔ cháng 3–2 | vn,v | to compensate; to make up nguồn tiếng anh | |
她会好好的补偿你的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 299 | 软件ruan | ruǎn jiàn 3–4 | n | (computer) software nguồn tiếng anh | |
只要在软件上点几下,半小时以内就会送到。Chỉ cần nhấp vài lần vào phần mềm và nó sẽ được gửi trong vòng nửa giờ.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 300 | 显xian | xiǎn 3 | v,g | to make visible; to reveal; prominent; conspicuous; (prefix) phanero- nguồn tiếng anh | |
他看上去显老。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 日 · phồn thể 顯 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 15 của 53 · 20 từ mỗi trang