HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 30
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 581–600 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 581–600 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 581 | 群体qun | qún tǐ 2–3 | n | community; colony nguồn tiếng anh | |
汤姆是LGBTQ+群体中的一员。 không có HSK 2.0 | |||||
| 582 | 城里cheng | chénglǐ 2 | s | In the city nguồn tiếng anh | |
我丈夫没在城里。 không có HSK 2.0 | |||||
| 583 | 胆dan | dǎn 3 | n | gall bladder; courage; guts; gall; inner container (e.g. bladder of a football, inner container of a thermos) nguồn tiếng anh | |
我的胆固醇很高。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 肉 · phồn thể 膽 | |||||
| 584 | 共享gong | gòng xiǎng 4–3 | v,vn | to share; to enjoy together nguồn tiếng anh | |
我们公司与其分公司会共享你的个人信息。 không có HSK 2.0 | |||||
| 585 | 职务zhi | zhí wù 2–4 | n | post; position; job; duties nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 586 | 乡xiang | xiāng 1 | n | country or countryside; native place; home village or town; township (PRC administrative unit) nguồn tiếng anh | |
乡间有很多树。 không có HSK 2.0 · 3 nét · bộ thủ 幺 · phồn thể 鄉 | |||||
| 587 | 愁chou | chóu 2 | v,g | to worry about nguồn tiếng anh | |
你借酒浇愁是为了什么事? không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 心 | |||||
| 588 | 发觉fa | fā jué 1–2 | v | to become aware; to detect; to realize; to perceive nguồn tiếng anh | |
我发觉男孩儿酣然入睡了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 589 | 回收hui | huí shōu 2–1 | v,vn | to recycle; to reclaim; to retrieve; to recover; to recall (a defective product) nguồn tiếng anh | |
几乎都可以回收。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 590 | 沙漠sha | shā mò 1–4 | n | desert nguồn tiếng anh | |
我想是在沙漠里。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 591 | 存款cun | cún kuǎn 2–3 | n,v | to deposit money (in a bank etc); bank savings; bank deposit nguồn tiếng anh | |
虽然我被公司解雇了,但是我还有点存款,所以目前不用担心生计问题。 không có HSK 2.0 | |||||
| 592 | 面子mian | miàn zi 4–5 | n | outer surface; the outside of sth; social prestige; face nguồn tiếng anh | |
你就是要面子。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 593 | 披pi | pī 1 | v | to drape over one's shoulders; to open; to unroll; to split open; to spread out nguồn tiếng anh | |
为什么我们不订披萨呢? Trình độ HSK 2.0 5 · 8 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 594 | 深度shen | shēn dù 1–4 | n | depth; (of a speech etc) profundity; advanced stage of development nguồn tiếng anh | |
我们测量了这条河的深度。 không có HSK 2.0 | |||||
| 595 | 增产zeng | zēng chǎn 1–3 | to increase production nguồn tiếng anh | ||
| 596 | 博客bo | bó kè 2–4 | nz | blog (loanword); weblog; blogger nguồn tiếng anh | |
你有博客吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 597 | 停留ting | tíng liú 2–2 | v,vn | to stay somewhere temporarily; to stop over nguồn tiếng anh | |
她多停留了五天。 không có HSK 2.0 | |||||
| 598 | 边境bian | biān jìng 1–4 | s | frontier; border nguồn tiếng anh | |
我的朋友住在瑞士与德国边境附近。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 599 | 将要jiang | jiāng yào 1–4 | d | will; shall; to be going to nguồn tiếng anh | |
绝对将要下雨。Chắc chắn trời sẽ mưa. không có HSK 2.0 | |||||
| 600 | 如下ru | rú xià 2–4 | v,vn | as follows nguồn tiếng anh | |
她的话如下。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 30 của 53 · 20 từ mỗi trang