HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 29
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 561–580 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 561–580 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 11 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 561 | 现状xian | xiàn zhuàng 4–4 | n | current situation nguồn tiếng anh | |
疫情下东北的三线城市现状如何? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 562 | 上级shang | shàng jí 4–2 | n | higher authorities; superiors nguồn tiếng anh | |
秘书把她上级说的话记了下来。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 563 | 例外li | lì wài 4–4 | v,n | exception; to be an exception nguồn tiếng anh | |
那是例外。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 564 | 从中cong | cóng zhōng 2–1 | d | from within; therefrom nguồn tiếng anh | |
从中选一个。 không có HSK 2.0 | |||||
| 565 | 现有xian | xiàn yǒu 4–3 | v,vn | currently existing; currently available nguồn tiếng anh | |
对现有代码做出任何修改前,你需要考虑后果。 không có HSK 2.0 | |||||
| 566 | 土豆tu | tǔ dòu 3–4 | n | potato; (Tw) peanut nguồn tiếng anh | |
把土豆切一下。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 567 | 严厉yan | yán lì 2–4 | a,ad | severe; strict nguồn tiếng anh | |
我们要严厉。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 568 | 示范shi | shì fàn 4–4 | vn,v | to demonstrate; to show how to do sth; demonstration; a model example nguồn tiếng anh | |
他们还请大家来看一次安全示范,教大家怎么用灭火器。Họ cũng mời mọi người xem phần trình diễn an toàn và hướng dẫn mọi người cách sử dụng bình chữa cháy.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 569 | 展览zhan | zhǎn lǎn 3–3 → 2–3 | vn,v | to put on display; to exhibit; exhibition; show nguồn tiếng anh | |
展览现在已经开放。Triển lãm hiện đã mở cửa. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 570 | 处罚chu | chǔ fá 3–2 | vn,v | to penalize; to punish nguồn tiếng anh | |
我们按例处罚了他。 không có HSK 2.0 | |||||
| 571 | 行驶xing | xíng shǐ 2–3 | v,vn | to travel along a route (of vehicles etc) nguồn tiếng anh | |
在美国,汽车靠右行驶。 không có HSK 2.0 | |||||
| 572 | 客厅ke | kè tīng 4–1 | n | drawing room (room for arriving guests); living room nguồn tiếng anh | |
我新家的客厅很宽敞。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 573 | 饮食yin | yǐn shí 3–2 | n | eating and drinking; food and drink; diet nguồn tiếng anh | |
比如脂肪含量偏高,说明平时的饮食需要调整。Ví dụ, nếu hàm lượng chất béo cao, điều đó có nghĩa là chế độ ăn uống thông thường cần phải được điều chỉnh.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 574 | 脚步jiao | jiǎo bù 3–4 | n | footstep; step nguồn tiếng anh | |
汤姆停下脚步。 không có HSK 2.0 | |||||
| 575 | 流动liu | liú dòng 2–4 | vn,v | to flow; to circulate; to go from place to place; to be mobile; (of assets) liquid nguồn tiếng anh | |
| 576 | 外界wai | wài jiè 4–4 | n | the outside world; external nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 577 | 带有dai | dài yǒu 4–3 | v | to have as a feature or characteristic; to have an element of (confidence, sweetness, malevolence etc); to carry (a pathogen, connotation etc) nguồn tiếng anh | |
| 578 | 漫长man | màn cháng 4–2 | a | very long; endless nguồn tiếng anh | |
漫长的一天过去了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 579 | 喜剧xi | xǐ jù 3–4 | n | comedy nguồn tiếng anh | |
他是喜剧演员。 không có HSK 2.0 | |||||
| 580 | 签约qian | qiān yuē 1–1 | v,vn | to sign a contract or agreement nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 29 của 53 · 20 từ mỗi trang