Chuyển đến nội dung

HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 41

Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 801–820 của 1123.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác

Từ 801–820 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
801变更bianbiàn gēng 4–1 v,vnto change; to alter; to modify nguồn tiếng anh
802配置peipèi zhì 4–4 v,vn,nto deploy; to allocate; configuration; allocation nguồn tiếng anh
803切实qieqiè shí 4–2 a,adfeasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

804意想不到yiyì xiǎng bù dào 4–3–4–4vunexpected; previously unimagined nguồn tiếng anh

有些男人,在家里从来不做事的,到了花街,却有令人意想不到的亲切和勤劳。

không có HSK 2.0

805船只chuanchuán zhī 2–1 nship; boat; vessel nguồn tiếng anh

这是来自美国的船只停靠的港口。

không có HSK 2.0

806半决赛banbàn jué sài 4–2–4nsemifinals nguồn tiếng anh
807姑姑gugū gu 1–5npaternal aunt nguồn tiếng anh

她长得像她姑姑。

Trình độ HSK 2.0 5

808说明书shuoshuō míng shū 1–2–1n(technical) manual; (book of) directions; synopsis (of a play or film); specification (patent) nguồn tiếng anh
809评选pingpíng xuǎn 2–3 v,vnto select on the basis of a vote or consensus nguồn tiếng anh
810开设kaikāi shè 1–4 vto offer (goods or services); to open (for business etc) nguồn tiếng anh

这个学校开设了亚非文学专业。

không có HSK 2.0

811百分点baibǎi fēn diǎn 3–1–3npercentage point nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

812首脑shoushǒu nǎo 3–3 → 2–3nhead (of state); summit (meeting); leader nguồn tiếng anh

他是日本最忙的首脑。

không có HSK 2.0

813站台zhanzhàn tái 4–2 nplatform (at a railway station); (Tw) (of an influential person) to publicly lend one's support (e.g. for an election candidate); (Tw) website nguồn tiếng anh

在9号站台乘坐快车。

không có HSK 2.0

814勺shaosháo 2q,gspoon; ladle; abbr. for 勺, centiliter (unit of volume) nguồn tiếng anh

把勺子给我。

không có HSK 2.0 · 3 nét · bộ thủ 勹

815变换bianbiàn huàn 4–4 v,vnto transform; to convert; to vary; to alternate; a transformation nguồn tiếng anh
816茄子qieqié zi 2–5neggplant (Solanum melongena L.); aubergine; brinjal; Guinea squash; phonetic "cheese" (when being photographed); equivalent of "say cheese" nguồn tiếng anh

我爱茄子。

không có HSK 2.0

817低温didī wēn 1–1 nlow temperature nguồn tiếng anh

低温使水变成冰。

không có HSK 2.0

818暴雨baobào yǔ 4–3 ntorrential rain; rainstorm nguồn tiếng anh

今天又下暴雨了。

không có HSK 2.0

819吉利jijí lì 2–4 a,nauspicious; lucky; propitious nguồn tiếng anh

他很迷信的认为13是个不吉利的数字。

không có HSK 2.0

820高考gaogāo kǎo 1–3 v,vncollege entrance exam (especially as abbr. for 普通高等学校招生全国统一考试); (Tw) entrance exam for senior government service posts (abbr. for 公务人员高等考试) nguồn tiếng anh

祝各位高考顺利!

Trình độ HSK 2.0 6

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 41 của 57 · 20 từ mỗi trang