HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 43
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 841–860 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 841–860 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 9 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 841 | 秘书长mi | mì shū zhǎng 4–1–3 | n | secretary-general nguồn tiếng anh | |
| 842 | 很难说hen | hěn nánshuō 3–2 | v | Hard to say nguồn tiếng anh | |
如果东西丢了,责任很难说清楚。Nếu một cái gì đó bị mất, trách nhiệm có thể khó xác định.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 843 | 峰会feng | fēng huì 1–4 | n | summit meeting nguồn tiếng anh | |
| 844 | 白领bai | bái lǐng 2–3 | b,n | white-collar; white-collar worker nguồn tiếng anh | |
| 845 | 仰yang | yǎng 3 | v | to face upward; to look up; to admire; to rely on nguồn tiếng anh | |
他仰躺。 không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 人 | |||||
| 846 | 徒弟tu | tú dì 2–4 | n | apprentice; disciple nguồn tiếng anh | |
教会徒弟,饿死师傅。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 847 | 如一ru | rú yī 2–1 | consistent; the same; unvarying nguồn tiếng anh | ||
她如一只羊羔般柔和。 không có HSK 2.0 | |||||
| 848 | 测定ce | cè dìng 4–4 | v,vn | to determine (by measuring or surveying) nguồn tiếng anh | |
| 849 | 产量chan | chǎn liàng 3–4 | n | output nguồn tiếng anh | |
米的产量减少了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 850 | 治病zhi | zhì bìng 4–4 | v,vn | to treat an illness nguồn tiếng anh | |
| 851 | 盲人mang | máng rén 2–2 | n | blind person nguồn tiếng anh | |
我不认识任何一个盲人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 852 | 办事处ban | bàn shì chù 4–4–4 | n | office; agency nguồn tiếng anh | |
| 853 | 要好yao | yào hǎo 4–3 | a | to be on good terms; to be close friends; striving for self-improvement nguồn tiếng anh | |
哪怕每天只走二十分钟,也比什么都不做要好。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 854 | 伤员shang | shāng yuán 1–2 | n | wounded person nguồn tiếng anh | |
| 855 | 影迷ying | yǐng mí 3–2 | n | film enthusiast; movie fan nguồn tiếng anh | |
| 856 | 编制bian | biān zhì 1–4 | n,v,vn | to weave; to plait; to compile; to put together (a lesson plan, budget etc) nguồn tiếng anh | |
| 857 | 冷水leng | lěng shuǐ 3–3 → 2–3 | n | cold water; unboiled water; fig. not yet ready (of plans) nguồn tiếng anh | |
一杯冷水在暑热的天气里十分提神。 không có HSK 2.0 | |||||
| 858 | 用处yong | yòng chu 4–5 | n | usefulness nguồn tiếng anh | |
这并非毫无用处。 không có HSK 2.0 | |||||
| 859 | 化解hua | huà jiě 4–3 | v | to dissolve; to resolve (contradictions); to dispel (doubts); to iron out (difficulties); to defuse (conflicts); to neutralize (fears) nguồn tiếng anh | |
| 860 | 排行榜pai | pái háng bǎng 2–2–3 | n | the charts (of best-sellers); table of ranking nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 43 của 57 · 20 từ mỗi trang