HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 135
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2681–2700 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2681–2700 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2681 | 紧接着jin | jǐn jiē zhe 3–1–5 | c | immediately afterwards; shortly after that nguồn tiếng anh | |
她迷路了,紧接着天开始下雨了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2682 | 初衷chu | chū zhōng 1–1 | n | original intention nguồn tiếng anh | |
这不是我的初衷。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2683 | 丝绸si | sī chóu 1–2 | n | silk cloth; silk nguồn tiếng anh | |
他们主要输出的产品是纺织品,尤其以丝绸和绵为主。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 2684 | 配偶pei | pèi ǒu 4–3 | n | spouse nguồn tiếng anh | |
大部分大不列颠的男人定期送巧克力作礼物给他们的配偶,尤其是在他们生日的时候。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2685 | 中立zhong | zhōng lì 1–4 | v,vn | neutral; neutrality nguồn tiếng anh | |
瑞士是一个中立的国家。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2686 | 好奇心hao | hào qí xīn 4–2–1 | n | interest in sth; curiosity; inquisitive nguồn tiếng anh | |
| 2687 | 延误yan | yán wu 2–5 | v,vn | to delay; to be held up; to miss (an opportunity); delay; holdup nguồn tiếng anh | |
由于火车延误,我迟到了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2688 | 灭绝mie | miè jué 4–2 | v,vn | to become extinct; to die out; to lose (sth abstract) completely; to exterminate nguồn tiếng anh | |
愚鸠是已灭绝的动物。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2689 | 截然不同jie | jié rán bù tóng 2–2–4–2 | v | entirely different; different as black and white nguồn tiếng anh | |
日语和汉语的汉字发音截然不同,对吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2690 | 入场ru | rù chǎng 4–3 | v,vn | to enter the venue for a meeting; to enter into an examination; to enter a stadium, arena etc nguồn tiếng anh | |
儿童免费入场。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2691 | 就读jiu | jiù dú 4–2 | v | to go to school nguồn tiếng anh | |
我做完我的功课后,就读这本书。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2692 | 容纳rong | róng nà 2–4 | v | to hold; to contain; to accommodate; to tolerate (different opinions) nguồn tiếng anh | |
这个房间能容纳200人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2693 | 无条件wu | wú tiáo jiàn 2–2–4 | d,b | unconditional nguồn tiếng anh | |
| 2694 | 言行yan | yán xíng 2–2 | n | words and actions; what one says and what one does nguồn tiếng anh | |
他言行不一。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2695 | 老远lao | lǎo yuǎn 3–3 → 2–3 | d | very far away nguồn tiếng anh | |
鲍勃认为,给他那住得老远的母亲花高昂的话费,只为说上那么一两句是一个愚蠢的主意。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2696 | 开动kai | kāi dòng 1–4 | v | to start; to set in motion; to move; to march; to dig in (eating); to tuck in (eating) nguồn tiếng anh | |
我没法让车开动。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2697 | 揽lan | lǎn 3 | v | to monopolize; to seize; to take into one's arms; to embrace; to fasten (with a rope etc); to take on (responsibility etc); to canvass nguồn tiếng anh | |
她总是把责任往自己身上揽。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 攬 | |||||
| 2698 | 体能ti | tǐ néng 3–2 | n | physical capability; stamina nguồn tiếng anh | |
迈克尔需要在夏天恢复体能。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2699 | 爪子zhua | zhuǎ zi 3–5 | n | (animal's) claw nguồn tiếng anh | |
爬树的动物, 比如猫, 长有爪子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2700 | 饭碗fan | fàn wǎn 4–3 | n | rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living nguồn tiếng anh | |
即使我拿不到高工资,我也不肯放弃这个饭碗。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 135 của 281 · 20 từ mỗi trang