HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 213
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4241–4260 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4241–4260 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 7 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4241 | 大面积da | dà miàn jī 4–4–1 | d,b | large area; (fig.) (of a problem) (occurring) on a massive scale nguồn tiếng anh | |
| 4242 | 大款da | dà kuǎn 4–3 | n | very wealthy person nguồn tiếng anh | |
| 4243 | 萌芽meng | méng yá 2–2 | vn,v | to sprout (lit. or fig.); to bud; to germinate; germ; seed; bud nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4244 | 楷模kai | kǎi mó 3–2 | n | model; example nguồn tiếng anh | |
| 4245 | 一把手yi | yī bǎ shǒu 1–3–3 → 4–2–3 | n | working hand; member of a work team; participant; the boss (short form of 手) nguồn tiếng anh | |
汤姆给了玛丽一把手电筒。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4246 | 彩电cai | cǎi diàn 3–4 | n | color TV nguồn tiếng anh | |
回收冰箱、彩电、洗衣机、空调,回收旧衣物,收长头发。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4247 | 稳妥wen | wěn tuǒ 3–3 → 2–3 | a | dependable nguồn tiếng anh | |
| 4248 | 不慎bu | bù shèn 4–4 → 2–4 | d | incautious; inattentive nguồn tiếng anh | |
| 4249 | 减免jian | jiǎn miǎn 3–3 → 2–3 | v | to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc) nguồn tiếng anh | |
| 4250 | 转载zhuan | zhuǎn zǎi 3–3 → 2–3 | v | to forward (a shipment); to reprint sth published elsewhere; Taiwan pr. [zhuǎn zài] nguồn tiếng anh | |
| 4251 | 就餐jiu | jiù cān 4–1 | v,vn | to dine nguồn tiếng anh | |
| 4252 | 印证yin | yìn zhèng 4–4 | v,vn | to confirm; to corroborate; to verify; proof; evidence nguồn tiếng anh | |
| 4253 | 吸纳xi | xī nà 1–4 | v | to take in; to absorb; to admit; to accept nguồn tiếng anh | |
| 4254 | 破除po | pò chú 4–2 | v | to eliminate; to do away with; to get rid of nguồn tiếng anh | |
| 4255 | 可想而知ke | kě xiǎng ér zhī 3–3–2–1 → 2–3–2–1 | v | it is obvious that...; as one can well imagine... nguồn tiếng anh | |
可想而知我在学汉字上花太多时间,所以我应该更好地练习语言的其他方面。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4256 | 心酸xin | xīn suān 1–1 | a | to feel sad nguồn tiếng anh | |
自从得到他爸爸去了以来,戴夫就心酸。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4257 | 折射zhe | zhé shè 2–4 | v,vn | to refract; refraction; to reflect (in the figurative sense: to show the nature of) nguồn tiếng anh | |
| 4258 | 预兆yu | yù zhào 4–4 | n | omen; sign (of sth yet to occur); prior indication; to foreshadow nguồn tiếng anh | |
他的懒惰是他未来不好的预兆。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4259 | 劝告quan | quàn gào 4–4 | vn,v | to advise; to urge; to exhort; exhortation; advice nguồn tiếng anh | |
我劝告你别吃那个。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4260 | 稠chou | chóu 2 | a | dense; crowded; thick; many nguồn tiếng anh | |
汤很稠。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 禾 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 213 của 281 · 20 từ mỗi trang