HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 214
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4261–4280 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4261–4280 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 5 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4261 | 马虎ma | mǎ hu 3–5 | a,an | careless; sloppy; negligent; skimpy nguồn tiếng anh | |
我从马来西亚来的妈妈觉得那三匹马马马虎虎。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 4262 | 旺季wang | wàng jì 4–4 | n | busy season; peak period; see also 季 nguồn tiếng anh | |
三亚进入旅游旺季。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4263 | 及早ji | jí zǎo 2–3 | d | at the earliest possible time; as soon as possible nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4264 | 领事ling | lǐng shì 3–4 | n | consul nguồn tiếng anh | |
| 4265 | 日复一日ri | rì fù yī rì 4–4–1–4 | v | day after day nguồn tiếng anh | |
| 4266 | 记忆犹新ji | jì yì yóu xīn 4–4–2–1 | v | to remain fresh in one's memory (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 4267 | 莲子lian | lián zǐ 2–3 | lotus seed nguồn tiếng anh | ||
| 4268 | 风浪feng | fēng làng 1–4 | n | wind and waves; rough waters; (fig.) hardship nguồn tiếng anh | |
| 4269 | 儒学ru | rú xué 2–2 | Confucianism nguồn tiếng anh | ||
| 4270 | 双边shuang | shuāng biān 1–1 | n | bilateral nguồn tiếng anh | |
| 4271 | 考量kao | kǎo liáng 3–2 | v | to consider; to give serious consideration to sth; consideration nguồn tiếng anh | |
| 4272 | 扫除sao | sǎo chú 3–2 | v | to sweep; to clean with a brush; to sweep away (often fig.) nguồn tiếng anh | |
听说那位母亲不让孩子做扫除或帮着做饭。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4273 | 专柜zhuan | zhuān guì 1–4 | n | sales counter dedicated to a certain kind of product (e.g. alcohol) nguồn tiếng anh | |
| 4274 | 猛然meng | měng rán 3–2 | d | suddenly; abruptly nguồn tiếng anh | |
| 4275 | 略微lve | lüè wēi 4–1 | d | a little bit; slightly nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4276 | 不得而知bu | bù dé ér zhī 4–2–2–1 | v | unknown; unable to find out nguồn tiếng anh | |
这个计划能否成功还不得而知。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4277 | 停放ting | tíng fàng 2–4 | v | to park (a car etc); to moor (a boat etc); to leave sth (in a place) nguồn tiếng anh | |
| 4278 | 韵味yun | yùn wèi 4–4 | n | implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal; interest nguồn tiếng anh | |
| 4279 | 默默无闻mo | mò mò wú wén 4–4–2–2 | v | obscure and unknown (idiom); an outsider without any reputation; a nobody; an unknown quantity nguồn tiếng anh | |
| 4280 | 隔阂ge | gé hé 2–2 | n | misunderstanding; estrangement; (language etc) barrier nguồn tiếng anh | |
欢笑是人之本能,有了欢笑, 就没了文化隔阂。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 214 của 281 · 20 từ mỗi trang