HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 260
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 5181–5200 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 5181–5200 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 4 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 5181 | 增收zeng | zēng shōu 1–1 | v | to increase revenue; to increase income by (x amount); to levy (a surcharge, tax increase etc); (of a school) to have an increased student intake nguồn tiếng anh | |
| 5182 | 依依不舍yi | yī yī bù shě 1–1–4–3 | v | reluctant to part (idiom); broken-hearted at having to leave nguồn tiếng anh | |
| 5183 | 可乘之机ke | kě chéng zhī jī 3–2–1–1 | l | an opportunity that someone (usually a villain or adversary) can exploit nguồn tiếng anh | |
| 5184 | 一鼓作气yi | yī gǔ zuò qì 1–3–4–4 → 4–3–4–4 | v | in a spurt of energy nguồn tiếng anh | |
| 5185 | 害臊hai | hài sào 4–4 | a | to be bashful; to feel ashamed nguồn tiếng anh | |
我替他害臊。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5186 | 东张西望dong | dōng zhāng xī wàng 1–1–1–4 | v | to look in all directions (idiom); to glance around nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 5187 | 络绎不绝luo | luò yì bù jué 4–4–4–2 | v | (idiom) continuously; in an endless stream nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 5188 | 物流wu | wù liú 4–2 | n | distribution (business); logistics nguồn tiếng anh | |
公司财务管理中,物流成本是总成本中不可忽略的一部分。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5189 | 挂失gua | guà shī 4–1 | v | to report the loss of something nguồn tiếng anh | |
你赶快去挂失啊! không có HSK 2.0 | |||||
| 5190 | 硕果shuo | shuò guǒ 4–3 | n | major achievement; great work; triumphant success nguồn tiếng anh | |
| 5191 | 秧歌yang | yāng ge 1–5 | Yangge, a popular rural folk dance nguồn tiếng anh | ||
| 5192 | 红眼hong | hóng yǎn 2–3 | v | to become infuriated; to see red; envious; jealous; covetous; pink eye (conjunctivitis); red-eye (flight)(photography) red eye nguồn tiếng anh | |
| 5193 | 畏缩wei | wèi suō 4–1 | v | to cower; to flinch; to quail; to recoil nguồn tiếng anh | |
| 5194 | 多心duo | duō xīn 1–1 | a | oversensitive; suspicious nguồn tiếng anh | |
| 5195 | 杂乱无章za | zá luàn wú zhāng 2–4–2–1 | l | disordered and in a mess (idiom); all mixed up and chaotic nguồn tiếng anh | |
| 5196 | 举世闻名ju | jǔ shì wén míng 3–4–2–2 | v | world-famous (idiom) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 5197 | 愁眉苦脸chou | chóu méi kǔ liǎn 2–2–3–3 | to look anxious (idiom); to look miserable nguồn tiếng anh | ||
| 5198 | 粗心大意cu | cū xīn dà yì 1–1–4–4 | v | negligent; careless; inadvertent nguồn tiếng anh | |
| 5199 | 争分夺秒zheng | zhēng fēn duó miǎo 1–1–2–3 | l | lit. fight minutes, snatch seconds (idiom); a race against time; making every second count nguồn tiếng anh | |
我们的员工正在争分夺秒地修理冰暴带来的损坏。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5200 | 龙舟long | lóng zhōu 2–1 | n | dragon boat; imperial boat nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 260 của 281 · 20 từ mỗi trang