HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 280
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 5581–5600 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 5581–5600 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 8 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 5581 | 搞笑gao | gǎo xiào 3–4 | to get people to laugh; funny; hilarious nguồn tiếng anh | ||
我尽量不对我自己的笑话发笑,但是我们都知道我很搞笑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5582 | 操控cao | cāo kòng 1–4 | to control; to manipulate nguồn tiếng anh | ||
在民主社会中,操控舆论者操控权利。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5583 | 时好时坏shi | shí hǎo shí huài 2–3–2–4 | sometimes good, sometimes bad nguồn tiếng anh | ||
我父亲的状况时好时坏。Tình trạng của cha tôi lúc lên lúc xuống. không có HSK 2.0 | |||||
| 5584 | 极少数ji | jí shǎo shù 2–3–4 | extremely few; a small minority nguồn tiếng anh | ||
| 5585 | 正能量zheng | zhèng néng liàng 4–2–4 | positive energy; positivity nguồn tiếng anh | ||
| 5586 | 沐浴露mu | mù yù lù 4–4–4 | shower gel nguồn tiếng anh | ||
我不用沐浴露。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5587 | 点击率dian | diǎn jī lǜ 3–1–4 | click-through rate (CTR) (Internet) nguồn tiếng anh | ||
| 5588 | 着眼于zhuo | zhuóyǎn yú 2–2 | Focus on nguồn tiếng anh | ||
| 5589 | 离谱儿li | lí pǔr5 2–5 | Scientific nguồn tiếng anh | ||
| 5590 | 私家车si | sī jiā chē 1–1–1 | private car nguồn tiếng anh | ||
| 5591 | 聋人long | lóng rén 2–2 | deaf person; hearing-impaired person nguồn tiếng anh | ||
| 5592 | 茶馆儿cha | chá guǎn r 2–3 | a teashop nguồn tiếng anh | ||
| 5593 | 讨人喜欢tao | tǎo rén xǐ huan 3–2–3–5 | to attract people's affection; charming; delightful nguồn tiếng anh | ||
做个讨人喜欢的小朋友。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5594 | 说干就干shuo | shuō gàn jiù gàn 1–4–4–4 | to do what needs to be done, without delay nguồn tiếng anh | ||
| 5595 | 说真的shuo | shuō zhēn de 1–1–5 | to tell the truth; honestly; in fact nguồn tiếng anh | ||
我不能相信你是说真的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5596 | 说老实话shuo | shuō lǎo shi huà 1–3–5–4 | to be honest; to tell the truth; to be frank nguồn tiếng anh | ||
| 5597 | 说起来shuo | shuō qǐlái 1–3 | Say nguồn tiếng anh | ||
人们常说不要乱相信谣言,但说起来容易做起来难。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5598 | 谁知道shei | shéi zhī dào 2–1–4 | God knows...; Who would have imagined...? nguồn tiếng anh | ||
谁知道? không có HSK 2.0 | |||||
| 5599 | 贪玩儿tan | tān wánr5 1–5 | Greedy nguồn tiếng anh | ||
| 5600 | 软实力ruan | ruǎn shí lì 3–2–4 | soft power (in international relations) nguồn tiếng anh | ||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 280 của 281 · 20 từ mỗi trang