HSK 5 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 58
Tất cả 1298 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1141–1160 của 1298.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1141–1160 của 1298 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | 罐头guan | guàn tou 4–5 | n | tin; can nguồn tiếng anh | |
罐头里没有砂糖了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1142 | 尖锐jian | jiān ruì 1–4 | a,ad | sharp; intense; penetrating; pointed; acute (illness) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1143 | 皮鞋pi | pí xié 2–2 | n | leather shoes nguồn tiếng anh | |
我要他擦亮我的皮鞋。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1144 | 酱油jiang | jiàng yóu 4–2 | n | soy sauce nguồn tiếng anh | |
把米饭和鸡蛋及酱油混一下。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1145 | 艰巨jian | jiān jù 1–4 | a | arduous; terrible (task); very difficult; formidable nguồn tiếng anh | |
我老板把艰巨的任务指派给了我。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1146 | 陆地lu | lù dì 4–4 | n | dry land (as opposed to the sea) nguồn tiếng anh | |
中国陆地的总面积是960万平方公里,是亚洲面积最大的国家,居世界第三位。Tổng diện tích đất liền của Trung Quốc là 9,6 triệu km2, trở thành quốc gia lớn nhất châu Á và lớn thứ ba trên thế giới. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1147 | 滑冰hua | huá bīng 2–1 | vn,v | to skate; skating nguồn tiếng anh | |
我想去滑冰。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1148 | 惭愧can | cán kuì 2–4 | a,an | ashamed nguồn tiếng anh | |
我对我自己感到惭愧。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1149 | 交际jiao | jiāo jì 1–4 | v,vn | communication; social intercourse nguồn tiếng anh | |
汤姆交际广。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1150 | 字幕zi | zì mù 4–4 | n | caption; subtitle nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1151 | 振动zhen | zhèn dòng 4–4 | vn,v | to vibrate; to shake; vibration nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1152 | 感想gan | gǎn xiǎng 3–3 → 2–3 | n | impressions; reflections; thoughts nguồn tiếng anh | |
你对这一切有什么感想? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1153 | 邮局you | yóu jú 2–2 | n | post office nguồn tiếng anh | |
邮局的人先称了一下,包裹有两公斤。Người ở bưu điện cân gói hàng đầu tiên và thấy nó nặng hai kg.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1154 | 执照zhi | zhí zhào 2–4 | n | license; permit nguồn tiếng anh | |
你还没到可以拿驾驶执照的年龄。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1155 | 提倡ti | tí chàng 2–4 | v,vn | to promote; to advocate nguồn tiếng anh | |
有没有一个国家比美国更提倡爱国主义? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1156 | 概括gai | gài kuò 4–4 | v,vn | to summarize; to generalize; briefly; in broad outline nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1157 | 坦率tan | tǎn shuài 3–4 | a,ad | frank (discussion); blunt; open nguồn tiếng anh | |
坦率地说,他错了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1158 | 均匀jun | jūn yún 1–2 | a,ad | even; well-distributed; homogeneous; well-proportioned (figure, body etc) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1159 | 火柴huo | huǒ chái 3–2 | n | match (for lighting fire) nguồn tiếng anh | |
您有火柴吗? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1160 | 收据shou | shōu jù 1–4 | n | receipt nguồn tiếng anh | |
你有没有收据? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 58 của 65 · 20 từ mỗi trang