HSK 5 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 62
Tất cả 1298 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1221–1240 của 1298.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1221–1240 của 1298 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 3 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | 中旬zhong | zhōng xún 1–2 | t | middle third of a month nguồn tiếng anh | |
在日本,在我们的雨季常常下雨,雨季一般在六月中旬至七月中旬。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1222 | 风俗feng | fēng sú 1–2 | n | social custom nguồn tiếng anh | |
一个国家的风俗习惯反映了它的文化。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1223 | 油炸you | yóu zhá 2–2 | to deep fry nguồn tiếng anh | ||
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1224 | 班主任ban | bān zhǔ rèn 1–3–4 | n | teacher in charge of a class nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1225 | 田野tian | tián yě 2–3 | n | field; open land nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1226 | 教材↗ | jiào cái 4–2 | n | tài liệu giảng dạy | |
我们有必要为上这门课买本教材吗?Chúng ta có cần mua sách giáo khoa cho khóa học này không? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1227 | 躲藏duo | duǒ cáng 3–2 | v | to conceal oneself; to go into hiding; to take cover nguồn tiếng anh | |
他为什么在躲藏? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1228 | 包子↗ | bāo zi 1–5 | n | bánh bao; bún nhồi hấp | |
我早上吃了两个包子。Tôi đã ăn hai cái bánh hấp vào buổi sáng. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1229 | 馒头man | mán tou 2–5 | n | steamed roll; steamed bun; steamed bread nguồn tiếng anh | |
我给你吃个馒头。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1230 | 书架↗ | shū jià 1–4 | n | giá sách | |
书架上都是书。Các giá sách chứa đầy sách. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1231 | 煤炭mei | méi tàn 2–4 | n | coal nguồn tiếng anh | |
澳大利亚是世界第五大煤炭产地。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1232 | 充电器chong | chōng diàn qì 1–4–4 | n | battery charger nguồn tiếng anh | |
现在我每天出门都带着充电器,怕它又没电。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1233 | 发愁fa | fā chóu 1–2 | v | to worry; to fret; to be anxious; to become sad nguồn tiếng anh | |
不要为这事发愁。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1234 | 朴素pu | pǔ sù 3–4 | a | plain and simple; unadorned; simple living; not frivolous nguồn tiếng anh | |
他生活朴素。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1235 | 次要ci | cì yào 4–4 | b | secondary nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1236 | 片面pian | piàn miàn 4–4 | a,ad | unilateral; one-sided nguồn tiếng anh | |
我吃一片面包。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1237 | 本科ben | běn kē 3–1 | n | undergraduate course; undergraduate (attributive) nguồn tiếng anh | |
本科生应该为公义发一声。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1238 | 鞭炮bian | biān pào 1–4 | n | firecrackers; string of small firecrackers nguồn tiếng anh | |
伴随着辞旧迎新的鞭炮,盛上饺子,也盛出了对未来一年美好的期望。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1239 | 清淡qing | qīng dàn 1–4 | a | light (of food, not greasy or strongly flavored); insipid; slack (sales) nguồn tiếng anh | |
今天想吃清淡的食物呢。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1240 | 不见得bu | bù jiàn de 4–4–5 → 2–4–5 | d | not necessarily; not likely nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 62 của 65 · 20 từ mỗi trang