HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 20
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 381–400 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 381–400 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 381 | 依据yi | yī jù 1–4 | n,p,v | according to; basis; foundation nguồn tiếng anh | |
我的演讲稿就是依据这个理论写的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 382 | 弥补mi | mí bǔ 2–3 | v,vn | to complement; to make up for a deficiency nguồn tiếng anh | |
我必须弥补损失。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 383 | 扑pu | pū 1 | v,o | to throw oneself at; to pounce on; to devote one's energies; to flap; to flutter; to dab; to pat; to bend over nguồn tiếng anh | |
消防队员把火扑灭了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 5 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 撲 | |||||
| 384 | 天生tian | tiān shēng 1–1 | d,b | nature; disposition; innate; natural nguồn tiếng anh | |
她天生体弱。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 385 | 抵达di | dǐ dá 3–2 | v | to arrive; to reach (a destination) nguồn tiếng anh | |
他们抵达了酒店。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 386 | 登陆deng | dēng lù 1–4 | v,vn | to land; to come ashore; to make landfall (of typhoon etc); to log in (frequently used erroneous variant of 登录) nguồn tiếng anh | |
可能我的孙子会是登陆火星的第一人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 387 | 灵感ling | líng gǎn 2–3 | n | inspiration; insight; a burst of creativity in scientific or artistic endeavor nguồn tiếng anh | |
我灵感枯竭了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 388 | 忽略hu | hū lüè 1–4 | v | to neglect; to overlook; to ignore nguồn tiếng anh | |
我忽略了事实。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 389 | 失误shi | shī wù 1–4 | vn,v | lapse; mistake; to make a mistake; fault; service fault (in volleyball, tennis etc) nguồn tiếng anh | |
汤姆犯了个大失误。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 390 | 支撑zhi | zhī chēng 1–1 | v,vn | to prop up; to support; strut; brace nguồn tiếng anh | |
政府官员表示,没有证据支撑中国学生可能是无意中传播病毒的人的观点。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 391 | 依旧yi | yī jiù 1–4 | z,d | as before; still nguồn tiếng anh | |
我依旧爱着他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 392 | 包装bao | bāo zhuāng 1–1 | n,v,vn | to pack; to package; to wrap; packaging nguồn tiếng anh | |
退货的时候,包装和配件最好都留着。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 393 | 边缘bian | biān yuán 1–2 | n,b | edge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderline nguồn tiếng anh | |
由于白俄罗斯完全地俄罗斯化,白俄罗斯语在绝灭的边缘。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 394 | 元素yuan | yuán sù 2–4 | n | element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set) nguồn tiếng anh | |
氢是最轻的元素。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 395 | 强迫qiang | qiǎng pò 3–4 | v,vn | to compel; to force nguồn tiếng anh | |
他强迫她坐下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 396 | 别墅bie | bié shù 2–4 | n | villa nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 397 | 高潮gao | gāo cháo 1–2 | n | high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm nguồn tiếng anh | |
我快要到高潮了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 398 | 钻石zuan | zuàn shí 4–2 | n | diamond nguồn tiếng anh | |
钻石是一种宝石。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 399 | 仓库cang | cāng kù 1–4 | n | depot; storehouse; warehouse nguồn tiếng anh | |
那您随我来一趟,咱们去仓库里找一找,说不定那里会有。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 400 | 回顾hui | huí gù 2–4 | v,vn | to look back; to review nguồn tiếng anh | |
咱们回顾一下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 20 của 125 · 20 từ mỗi trang