HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 19
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 361–380 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 361–380 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 化妆hua | huà zhuāng 4–1 | v,vn | to put on makeup nguồn tiếng anh | |
我因为化妆品皮肤过敏了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 362 | 节奏jie | jié zòu 2–4 | n | rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat nguồn tiếng anh | |
很奇怪啊,你过去写东西节奏挺紧凑的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 363 | 裁判cai | cái pàn 2–4 | n,v | judgment; to referee; umpire; judge; referee nguồn tiếng anh | |
他们似乎得罪了裁判。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 364 | 角落jiao | jiǎo luò 3–4 | n | nook; corner nguồn tiếng anh | |
放角落裡。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 365 | 剧本ju | jù běn 4–3 | n | script for play, opera, movie etc; screenplay; scenario nguồn tiếng anh | |
据说《哈姆雷特》是写出来的最有意思的剧本。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 366 | 版本ban | bǎn běn 3–3 → 2–3 | n | version; edition; release nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 367 | 干扰gan | gān rǎo 1–3 | v,vn | to disturb; to interfere; perturbation; interference (physics) nguồn tiếng anh | |
他在城市里一直受到噪音或者其他的干扰。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 368 | 联络lian | lián luò 2–4 | v,vn | to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection nguồn tiếng anh | |
我没办法联络到他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 369 | 途径tu | tú jìng 2–4 | n | way; means; channel nguồn tiếng anh | |
必须有外交解决的途径。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 370 | 体系ti | tǐ xì 3–4 | n | system; setup nguồn tiếng anh | |
庞大而精妙的体系往往建立在几个简单的规则之上。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 371 | 遭受zao | zāo shòu 1–4 | v | to suffer; to sustain (loss, misfortune) nguồn tiếng anh | |
番茄容易遭受很多病害。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 372 | 轨道gui | guǐ dào 3–4 | n | track (for trains etc); orbit (of a satellite); (fig.) a person's established path in life; desired trajectory (of a business or other endeavor); (audio engineering) track; (quantum mechanics) orbital nguồn tiếng anh | |
特快火车正驶进轨道。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 373 | 忍受ren | rěn shòu 3–4 | v,vn | to bear; to endure nguồn tiếng anh | |
我不能忍受。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 374 | 新娘xin | xīn niáng 1–2 | n | bride nguồn tiếng anh | |
新娘来了! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 375 | 脆弱cui | cuì ruò 4–4 | a,an | weak; frail nguồn tiếng anh | |
我们还是脆弱不堪。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 376 | 引擎yin | yǐn qíng 3–2 | n | engine (loanword) nguồn tiếng anh | |
他知道怎么关掉引擎。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 377 | 维修wei | wéi xiū 2–1 | vn,v | maintenance (of equipment); to protect and maintain nguồn tiếng anh | |
现在很多平台都提供上门维修,方便多了。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 378 | 漫画man | màn huà 4–4 | n | caricature; cartoon; Japanese manga nguồn tiếng anh | |
你知道这部漫画吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 379 | 窝wo | wō 1 | n,q,v | nest; pit or hollow on the human body; lair; den; place; to harbor or shelter; to hold in check; to bend; classifier for litters and broods nguồn tiếng anh | |
我房间是个猪窝。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 穴 · phồn thể 窩 | |||||
| 380 | 继承ji | jì chéng 4–2 | v,vn | to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc) nguồn tiếng anh | |
王子继承了王位。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 19 của 125 · 20 từ mỗi trang