HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 93
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1841–1860 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1841–1860 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 10 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1841 | 新颖xin | xīn yǐng 1–3 | a | lit. new bud; fig. new and original nguồn tiếng anh | |
大家听了,都很高兴,觉得这个婚礼又新颖又有意义。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1842 | 总和zong | zǒng hé 3–2 | n | sum nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1843 | 章程zhang | zhāng chéng 1–2 | n | rules; regulations; constitution; statute; articles of association (of company); articles of incorporation; charter (of a corporation); by-laws nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1844 | 甭beng | béng 2 | v,d | (contraction of 用) need not; please don't nguồn tiếng anh | |
还谢什么呀!甭谢,没关系的。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 用 | |||||
| 1845 | 算数suan | suàn shù 4–4 | v | to count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid); to count (i.e. to be important) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1846 | 阻拦zu | zǔ lán 3–2 | v,vn | to stop; to obstruct nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1847 | 丛cong | cóng 2 | g,q,nr | cluster; collection; collection of books; thicket nguồn tiếng anh | |
蜜蜂在花丛中飞行。 Trình độ HSK 2.0 6 · 5 nét · bộ thủ 一 · phồn thể 叢 | |||||
| 1848 | 动荡dong | dòng dàng 4–4 | a,an | unrest (social or political); turmoil; upheaval; commotion nguồn tiếng anh | |
正是在危机时期能够看出中小型企业比大型企业更能稳定直面动荡。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1849 | 腥xing | xīng 1 | a | fishy (smell) nguồn tiếng anh | |
因为他认为美剧镜头很血腥,所以他不喜欢看美剧。 Trình độ HSK 2.0 6 · 13 nét · bộ thủ 肉 | |||||
| 1850 | 摘要zhai | zhāi yào 1–4 | n | summary; abstract nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1851 | 和睦he | hé mù 2–4 | a,an,ad | peaceful relations; harmonious nguồn tiếng anh | |
人类是在没吃掉对方前能够与对方和睦相处的唯一动物。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1852 | 毅力yi | yì lì 4–4 | n | perseverance; willpower nguồn tiếng anh | |
学好一门外语需要坚韧不拔的毅力。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1853 | 爱戴ai | ài dài 4–4 | vn,v | to love and respect; love and respect nguồn tiếng anh | |
他受人民的爱戴。Anh ấy được mọi người yêu mến. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1854 | 仓促cang | cāng cù 1–4 | a,ad | all of a sudden; hurriedly nguồn tiếng anh | |
这个故事仓促地结了尾。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1855 | 霸道ba | bà dào 4–4 | a,an,v | the Way of the Hegemon; abbr. for 霸王之道; despotic rule; rule by might; evil as opposed to the Way of the King 王道; overbearing; tyranny; (of liquor, medicine etc) strong; potent nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1856 | 诚挚cheng | chéng zhì 2–4 | a,ad | sincere; cordial nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1857 | 粗鲁cu | cū lǔ 1–3 | a | coarse; crude (in one's manner); boorish nguồn tiếng anh | |
他是个粗鲁的人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1858 | 堆积dui | duī jī 1–1 | v,vn | to pile up; to heap; accumulation nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1859 | 凑合cou | còu he 4–5 | v | to bring together; to make do in a bad situation; to just get by; to improvise; passable; not too bad nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1860 | 承包cheng | chéng bāo 2–1 | v,vn | to contract; to undertake (a job) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 93 của 125 · 20 từ mỗi trang