HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 97
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1921–1940 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1921–1940 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 10 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | 狼狈lang | láng bèi 2–4 | an,ad | in a difficult situation; to cut a sorry figure; scoundrel! (derog.) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1922 | 盛行sheng | shèng xíng 4–2 | v | to be in vogue; to be popular; to be prevalent nguồn tiếng anh | |
在哥伦比亚,天主教习俗盛行。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1923 | 真挚zhen | zhēn zhì 1–4 | a | sincere; sincerity nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1924 | 开水kai | kāi shuǐ 1–3 | n | boiled water; boiling water nguồn tiếng anh | |
阿姨,您别客气,喝杯开水就行。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1925 | 为首wei | wéi shǒu 2–3 | v | head; be headed by nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1926 | 糟蹋zao | zāo tà 1–4 | v | to waste; to defile; to abuse; to insult; to defile; to trample on; to wreck; also pr. [zāo ta] nguồn tiếng anh | |
没有什么比早泄更糟蹋生活的了 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1927 | 打猎da | dǎ liè 3–4 | v | to go hunting nguồn tiếng anh | |
他喜欢打猎。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1928 | 告辞gao | gào cí 4–2 | v | to say goodbye; to take one's leave nguồn tiếng anh | |
告辞! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1929 | 理睬li | lǐ cǎi 3–3 → 2–3 | v,vn | to heed; to pay attention to nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1930 | 效益xiao | xiào yì 4–4 | n | benefit; effectiveness; efficiency nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1931 | 停滞ting | tíng zhì 2–4 | v,vn | stagnation; at a standstill; bogged down nguồn tiếng anh | |
阿尔及尔从不停滞不前。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1932 | 提炼ti | tí liàn 2–4 | v,vn | to extract (ore, minerals etc); to refine; to purify; to process nguồn tiếng anh | |
油是从橄榄中提炼出来的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1933 | 团圆tuan | tuán yuán 2–2 | v,vn | to have a reunion nguồn tiếng anh | |
这个节日的意思,其实就是“团圆”。Ý nghĩa của lễ hội này thực ra là “đoàn tụ”.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1934 | 恰巧qia | qià qiǎo 4–3 | d | by chance; as chance would have it nguồn tiếng anh | |
她恰巧知道他的地址。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1935 | 尖端jian | jiān duān 1–1 | b,n | sharp pointed end; the tip; the cusp; tip-top; most advanced and sophisticated; highest peak; the best nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1936 | 反动fan | fǎn dòng 3–4 | a | reaction; reactionary nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1937 | 气压qi | qì yā 4–1 | n | atmospheric pressure; barometric pressure nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1938 | 贝壳bei | bèi ké 4–2 | n | shell; conch; cowry; mother of pearl; hard outer skin; also pr. [bèi qiào] nguồn tiếng anh | |
她在海边卖贝壳。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1939 | 无动于衷wu | wú dòng yú zhōng 2–4–2–1 | v | aloof; indifferent; unconcerned nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1940 | 参谋can | cān móu 1–2 | n | staff officer; to give advice nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 97 của 125 · 20 từ mỗi trang