HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 98
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1941–1960 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1941–1960 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1941 | 传记zhuan | zhuàn jì 4–4 | n | biography nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1942 | 吉祥ji | jí xiáng 2–2 | n | lucky; auspicious; propitious nguồn tiếng anh | |
Tux 是 Linux 的吉祥物。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1943 | 爽快shuang | shuǎng kuai 3–5 | a | refreshed; rejuvenated; frank and straightforward nguồn tiếng anh | |
真爽快! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1944 | 不择手段bu | bù zé shǒu duàn 4–2–3–4 | l | by fair means or foul; by hook or by crook; unscrupulously nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1945 | 大体da | dà tǐ 4–3 | d,n | in general; more or less; in rough terms; basically; on the whole; overall situation; the big picture; cadaver for dissection in training medical students nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1946 | 渔民yu | yú mín 2–2 | n | fisherman; fisher folk nguồn tiếng anh | |
渔民用他的网捕到了一只紫色的水母。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1947 | 散文san | sǎn wén 3–2 | n | prose; essay nguồn tiếng anh | |
他不是诗人;他写的是散文。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1948 | 迁徙qian | qiān xǐ 1–3 | v,vn | to migrate; to move nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1949 | 扎实zha | zhā shi 1–5 | a | strong; solid; sturdy; firm; practical nguồn tiếng anh | |
要扎实推进党史学习教育深入开展。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1950 | 肖像xiao | xiào xiàng 4–4 | n | portrait (painting, photo etc); (in a general sense) representation of a person; likeness nguồn tiếng anh | |
墙上有一张鲍勃的肖像画。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1951 | 过问guo | guò wèn 4–4 | v | to show an interest in; to get involved with nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1952 | 解体jie | jiě tǐ 3–3 → 2–3 | v,vn | to break up into components; to disintegrate; to collapse; to crumble nguồn tiếng anh | |
冷战以苏联解体结束。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1953 | 现成xian | xiàn chéng 4–2 | b | ready-made; readily available nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1954 | 问世wen | wèn shì 4–4 | v,vn | to be published; to come out nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1955 | 红包hong | hóng bāo 2–1 | n | money wrapped in red as a gift; bonus payment; kickback; bribe nguồn tiếng anh | |
小孩子最高兴,因为他们能拿到红包。Trẻ em vui nhất vì được nhận phong bao lì xì màu đỏ.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1956 | 吃力chi | chī lì 1–4 | a | to entail strenuous effort; to toil at a task; strenuous; laborious; strain nguồn tiếng anh | |
真叫做看人挑担不吃力,我和你换一换好吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1957 | 赤字chi | chì zì 4–4 | n | (financial) deficit; red letter nguồn tiếng anh | |
我们去年遇到了赤字。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1958 | 公证gong | gōng zhèng 1–4 | n,v,vn | notarization; notarized; acknowledgement nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1959 | 气色qi | qì sè 4–4 | n | complexion nguồn tiếng anh | |
你气色不错。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1960 | 辫子bian | biàn zi 4–5 | n | plait; braid; pigtail; a mistake or shortcoming that may be exploited by an opponent; handle nguồn tiếng anh | |
她扎着辫子。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 98 của 125 · 20 từ mỗi trang