Chuyển đến nội dung

家伙

jiā huo 1–5

household dish, implement or furniture; domestic animal; (coll.) guy; chap; weapon

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán家 · 伙
  • 2âm tiếtjiā huo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.757

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 家jiā10 nétHSK 1phồn thể 傢
  • 伙huǒ6 nétHSK 4phồn thể 夥

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 家伙. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi