Chuyển đến nội dung

里边

lǐ bian 3–5

trong

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán里 · 边
  • 2âm tiếtlǐ bian
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.810

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 里lǐ7 nétHSK 1phồn thể 裏
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 在里弄的最里边。

    Ở phần trong cùng của làn đường.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 里边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi