Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “xiang”

68 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtxiang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 15 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 68những từ bắt đầu bằng "xiang"
  • 15với trang riêng của họ
  • 2trang của 50 từ

Ban đầu x · cuối cùng iang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 36
  • thanh điệu thứ 2 3
  • thanh điệu thứ 3 11
  • thanh điệu thứ 4 18

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 68 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
51向导xiàng dǎonguide nguồn tiếng anh
52相约xiāng yuēvto agree (on a meeting place, date etc); to reach agreement; to make an appointment nguồn tiếng anh
53响声xiǎng shēngnnoise nguồn tiếng anh
54相声xiàng shengncomic dialogue; sketch; crosstalk nguồn tiếng anh
55相提并论xiāng tí bìng lùnvto discuss two disparate things together (idiom); to mention on equal terms; to place on a par with; (often with negatives: impossible to mention X in the same breath as Y) nguồn tiếng anh
56橡皮xiàng pínrubber; an eraser nguồn tiếng anh
57祥和xiáng héa,anauspicious and peaceful nguồn tiếng anh
58详尽xiáng jìna,adthorough and detailed; exhaustive; the tedious details in full nguồn tiếng anh
59镶嵌xiāng qiànvto inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation nguồn tiếng anh
60相等xiāng děngvequal; equally; equivalent nguồn tiếng anh
61乡镇xiāng zhènnvillage; township nguồn tiếng anh
62相比之下xiāng bǐ zhī xiàvby comparison nguồn tiếng anh
63乡亲xiāng qīnnfellow countryman (from the same village); local people; villager; the folks back home nguồn tiếng anh
64相传xiāng chuánvto pass on; to hand down; tradition has it that ...; according to legend nguồn tiếng anh
65相依为命xiāng yī wéi mìngvmutually dependent for life (idiom); to rely upon one another for survival; interdependent nguồn tiếng anh
66相对而言xiāng duì ér yáncrelatively speaking; comparatively speaking nguồn tiếng anh
67香油xiāng yóunsesame oil; perfumed oil nguồn tiếng anh
68相辅相成xiāng fǔ xiāng chéngvto complement one another (idiom) nguồn tiếng anh

Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →