Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yan”

82 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 9 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 82những từ bắt đầu bằng "yan"
  • 9với trang riêng của họ
  • 2trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 7
  • thanh điệu thứ 2 36
  • thanh điệu thứ 3 28
  • thanh điệu thứ 4 11

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 82 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
51延期yán qīv,vnto delay; to extend; to postpone; to defer nguồn tiếng anh
52延误yán wuv,vnto delay; to be held up; to miss (an opportunity); delay; holdup nguồn tiếng anh
53言行yán xíngnwords and actions; what one says and what one does nguồn tiếng anh
54严禁yán jìnvto strictly prohibit nguồn tiếng anh
55严谨yán jǐna,adrigorous; strict; careful; (of writing) well organized; meticulous nguồn tiếng anh
56淹yānvto flood; to submerge; to drown; to irritate the skin (of liquids); to delay nguồn tiếng anh
57厌烦yàn fánvbored; fed up with sth; sick of sth nguồn tiếng anh
58演练yǎn liànv,vnto do a drill; to practice; training; drill nguồn tiếng anh
59烟火yān huǒnsmoke and fire; fireworks nguồn tiếng anh
60炎症yán zhèngninflammation nguồn tiếng anh
61炎热yán rèablistering hot; sizzling hot (weather) nguồn tiếng anh
62延缓yán huǎnvto defer; to postpone; to put off; to retard; to slow sth down nguồn tiếng anh
63沿途yán túd,b,salong the sides of the road; by the wayside nguồn tiếng anh
64咽喉yān hóunthroat nguồn tiếng anh
65烟囱yān cōngnchimney nguồn tiếng anh
66言辞yán cínwords; expression; what one says nguồn tiếng anh
67眼界yǎn jiènken; scope nguồn tiếng anh
68演艺圈yǎn yì quānnshow business nguồn tiếng anh
69沿岸yán ànf,scoastal area; littoral or riparian nguồn tiếng anh
70演播室yǎn bō shìnbroadcasting studio nguồn tiếng anh
71焰火yàn huǒnfireworks nguồn tiếng anh
72燕子yàn zinswallow nguồn tiếng anh
73验收yàn shōuv,vnto inspect and accept; acceptance nguồn tiếng anh
74眼色yǎn sènsignal made with one's eyes; meaningful glance nguồn tiếng anh
75衍生yǎn shēngv,vnto give rise to; to derive; derivative; derivation nguồn tiếng anh
76严寒yán hánan,abitter cold; severe winter nguồn tiếng anh
77研讨yán tǎovn,vdiscussion nguồn tiếng anh
78眼红yǎn hóngvto covet; envious; jealous; green with envy; infuriated; furious nguồn tiếng anh
79沿海yán hǎifcoastal nguồn tiếng anh
80艳丽yàn lìagorgeous; garish and beautiful nguồn tiếng anh
81阎王yán wángn(Buddhism) Yama, the King of Hell; (fig.) cruel and tyrannical person nguồn tiếng anh
82沿线yán xiànfalong the line (e.g. railway); the region near the line nguồn tiếng anh

Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →