Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yi”
170 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyi. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 47 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 170những từ bắt đầu bằng "yi"
- 47với trang riêng của họ
- 4trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 96
- thanh điệu thứ 2 24
- thanh điệu thứ 3 13
- thanh điệu thứ 4 37
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 已经yǐ jīngHSK 2
đã; đã rồi
- 一起yī qǐHSK 1
cùng nhau; cùng
- 一些yī xiēHSK 1
một số; Một chút; hơn là; (theo sau là một tính từ) thêm một chút nữa...
- 一定yī dìngHSK 2
Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
- 一直yī zhíHSK 2
Tiếp tục đi; luôn luôn
- 一样yī yàngHSK 1
Giống nhau; giống
- 一切yī qièHSK 3
tất cả; tất cả mọi thứ
- 以后yǐ hòuHSK 2
sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 以前yǐ qiánHSK 2
trước đó; trước đây
- 以及yǐ jíHSK 4
as well as; too; and
- 以为yǐ wéiHSK 2
nghĩ
- 医院yī yuànHSK 1
bệnh viện
- 一般yī bānHSK 2
tổng quan; thường xuyên
- 意义yì yìHSK 3
nghĩa; nghĩa; ý nghĩa
- 医生yī shēngHSK 1
bác sĩ
- 意思yì siHSK 2
ý nghĩa; ý; sự thú vị
- 意见yì jiànHSK 2
ý kiến; gợi ý
- 以来yǐ láiHSK 3
từ
- 一边yī biānHSK 1
một bên; trong khi (làm hai việc)
- 意识yì shíHSK 5
consciousness; awareness; to be aware; to realize
- 一旦yī dànHSK 5
in case (sth happens); if; once (sth happens, then...); when; in a short time; in one day
- 衣服yī fuHSK 1
quần áo
- 艺术yì shùHSK 3
nghệ thuật
- 一半yī bànHSK 1
một nửa
Tất cả 170 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 一口气 | yī kǒu qì | d,n | one breath; in one breath; at a stretch nguồn tiếng anh | |
| 102 | 一眼 | yī yǎn | d | a glance; a quick look; a glimpse nguồn tiếng anh | |
| 103 | 议程 | yì chéng | n | agenda; agenda item nguồn tiếng anh | |
| 104 | 溢 | yì | v | to overflow; (literary) excessive; old variant of 镒 nguồn tiếng anh | |
| 105 | 抑郁症 | yì yù zhèng | n | clinical depression nguồn tiếng anh | |
| 106 | 一行 | yī xíng | n | party; delegation nguồn tiếng anh | |
| 107 | 意向 | yì xiàng | n | intention; purpose; intent; inclination; disposition nguồn tiếng anh | |
| 108 | 一齐 | yī qí | d | at the same time; simultaneously nguồn tiếng anh | |
| 109 | 议题 | yì tí | n | topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion) nguồn tiếng anh | |
| 110 | 一举一动 | yī jǔ yī dòng | l | every movement; each and every move nguồn tiếng anh | |
| 111 | 依次 | yī cì | d | in order; in succession nguồn tiếng anh | |
| 112 | 一律 | yī lǜ | d | same; uniformly; all; without exception nguồn tiếng anh | |
| 113 | 一不小心 | yī bù xiǎo xīn | l | to be a little bit careless; to have a moment of inattentiveness nguồn tiếng anh | |
| 114 | 遗址 | yí zhǐ | n | ruins; historic relics nguồn tiếng anh | |
| 115 | 毅力 | yì lì | n | perseverance; willpower nguồn tiếng anh | |
| 116 | 一天到晚 | yī tiān dào wǎn | l | all day long; the whole day nguồn tiếng anh | |
| 117 | 疑点 | yí diǎn | n | a doubtful point nguồn tiếng anh | |
| 118 | 以至 | yǐ zhì | cc | down to; up to; to such an extent as to ...; also written 以至于 nguồn tiếng anh | |
| 119 | 一动不动 | yī dòng bù dòng | l | motionless nguồn tiếng anh | |
| 120 | 一家人 | yī jiā rén | n | household; the whole family nguồn tiếng anh | |
| 121 | 一刹那 | yī chà nà | t | a moment; an instant; in a flash nguồn tiếng anh | |
| 122 | 一帆风顺 | yī fān fēng shùn | v | propitious wind throughout the journey (idiom); plain sailing; to go smoothly; have a nice trip! nguồn tiếng anh | |
| 123 | 益处 | yì chu | n | benefit nguồn tiếng anh | |
| 124 | 一连 | yī lián | d | in a row; in succession; running nguồn tiếng anh | |
| 125 | 一言不发 | yī yán bù fā | v | to not say a word (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 126 | 遗物 | yí wù | n | remnant nguồn tiếng anh | |
| 127 | 伊斯兰教 | yī sī lán jiào | nz | Islam nguồn tiếng anh | |
| 128 | 一目了然 | yī mù liǎo rán | v | obvious at a glance (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 129 | 一心一意 | yī xīn yī yì | l | concentrating one's thoughts and efforts; single-minded; bent on; intently nguồn tiếng anh | |
| 130 | 倚 | yǐ | v | to lean on; to rely upon nguồn tiếng anh | |
| 131 | 一成不变 | yī chéng bù biàn | v | (idiom) immutable; impervious to change; set in stone nguồn tiếng anh | |
| 132 | 一经 | yī jīng | d | as soon as; once (an action has been completed) nguồn tiếng anh | |
| 133 | 一把手 | yī bǎ shǒu | n | working hand; member of a work team; participant; the boss (short form of 手) nguồn tiếng anh | |
| 134 | 依托 | yī tuō | v,vn | to rely on; to depend on; support nguồn tiếng anh | |
| 135 | 一丝不苟 | yī sī bù gǒu | v | not one thread loose (idiom); strictly according to the rules; meticulous; not one hair out of place nguồn tiếng anh | |
| 136 | 屹立 | yì lì | v | to tower; to stand straight (of person's bearing) nguồn tiếng anh | |
| 137 | 一味 | yī wèi | d | blindly; invariably nguồn tiếng anh | |
| 138 | 一事无成 | yī shì wú chéng | v | to have achieved nothing; to be a total failure; to get nowhere nguồn tiếng anh | |
| 139 | 一干二净 | yī gān èr jìng | l | thoroughly (idiom); completely; one and all; very clean nguồn tiếng anh | |
| 140 | 意料之外 | yì liào zhī wài | (idiom) contrary to expectation; unexpected nguồn tiếng anh | ||
| 141 | 一概 | yī gài | d | all; without any exceptions; categorically nguồn tiếng anh | |
| 142 | 衣裳 | yī shang | n | (coll.) clothes nguồn tiếng anh | |
| 143 | 一系列 | yī xì liè | b | a series of; a string of nguồn tiếng anh | |
| 144 | 遗愿 | yí yuàn | n | final wishes of the departed nguồn tiếng anh | |
| 145 | 一晃 | yī huǎng | v | (of passing time) in an instant; (of a sight) in a flash nguồn tiếng anh | |
| 146 | 一声不吭 | yī shēng bù kēng | l | to not say a word nguồn tiếng anh | |
| 147 | 以身作则 | yǐ shēn zuò zé | v | to set an example (idiom); to serve as a model nguồn tiếng anh | |
| 148 | 异想天开 | yì xiǎng tiān kāi | v | to imagine the wildest thing; to indulge in fantasy nguồn tiếng anh | |
| 149 | 毅然 | yì rán | d | firmly; resolutely; without hesitation nguồn tiếng anh | |
| 150 | 异口同声 | yì kǒu tóng shēng | l | different mouths, same voice; to speak in unison (idiom) nguồn tiếng anh |
Trang 3 của 4 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.