不一会儿
bù yīhuǐr5 4–5
sớm; ngay sau đó
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 4chữ Hán不 · 一 · 会 · 儿
- 2âm tiếtbù yīhuǐr5
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 35.153
Từ loại: l
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
不一会儿,他来了。
Một lúc sau, anh ấy đến.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不一会儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 一起yī qǐHSK 1
cùng nhau; cùng
- 一些yī xiēHSK 1
một số; Một chút; hơn là; (theo sau là một tính từ) thêm một chút nữa...
- 一定yī dìngHSK 2
Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
- 一直yī zhíHSK 2
Tiếp tục đi; luôn luôn
- 不过bù guòHSK 2
Nhưng; Tuy nhiên; chỉ một
- 不要bù yàoHSK 2
Đừng
- 一样yī yàngHSK 1
Giống nhau; giống
- 不错bù cuòHSK 2
không tệ; khá tốt
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 不同bù tóngHSK 2
khác biệt; không giống nhau
- 儿子ér ziHSK 1
con trai
- 一般yī bānHSK 2
tổng quan; thường xuyên
- 女儿nǚ érHSK 1
con gái; con gái