家伙
jiā huo 1–5
household dish, implement or furniture; domestic animal; (coll.) guy; chap; weapon
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
- 2chữ Hán家 · 伙
- 2âm tiếtjiā huo
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.757
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 家伙. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 大家dà jiāHSK 2
mọi người
- 国家guó jiāHSK 1
quốc gia
- 回家huí jiāHSK 1
trở về nhà
- 家庭jiā tíngHSK 2
gia đình
- 家里jiā lǐHSK 1
Ở nhà
- 家人jiā rénHSK 1
thành viên gia đình
- 在家zài jiāHSK 1
Ở nhà
- 家长jiā zhǎngHSK 2
cha mẹ; người giám hộ
- 作家zuò jiāHSK 2
nhà văn
- 科学家kē xué jiāHSK 2
nhà khoa học
- 全家quán jiāHSK 2
cả gia đình