Chuyển đến nội dung

开机

kāi jī 1–1

bật thiết bị; bật máy tính

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán开 · 机
  • 2âm tiếtkāi jī
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.848

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開
  • 机jī6 nétHSK 1phồn thể 機

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请开机。

    Vui lòng bật nguồn.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 开机. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi