HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 20
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 381–400 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 381–400 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 16 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 381 | 统一tong | tǒng yī 3–1 | v,vn,a,ad | to unify; to integrate; unified; integrated nguồn tiếng anh | |
欧洲人统一有可能吗? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 382 | 玉米yu | yù mǐ 4–3 | n | corn; maize nguồn tiếng anh | |
我买了一包冰冻玉米。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 383 | 身材shen | shēn cái 1–2 | n | stature; build (height and weight); figure nguồn tiếng anh | |
速成好身材。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 384 | 设施she | shè shī 4–1 | n | facilities; installation nguồn tiếng anh | |
这套房子设施便利齐全。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 385 | 腰yao | yāo 1 | n | waist; lower back; pocket; middle; loins nguồn tiếng anh | |
他背疼,不能弯腰。 Trình độ HSK 2.0 5 · 13 nét · bộ thủ 肉 | |||||
| 386 | 义务yi | yì wù 4–4 | n,d | duty; obligation; volunteer (work etc) nguồn tiếng anh | |
这是您的义务。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 387 | 运用yun | yùn yòng 4–4 | v,vn | to use; to put to use nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 388 | 逐渐zhu | zhú jiàn 2–4 | d | gradually nguồn tiếng anh | |
她逐渐开始明白。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 389 | 酸suan | suān 1 | a,n | sour; tart; sick at heart; grieved; sore; aching; pedantic; impractical; to make sarcastic remarks about sb; an acid nguồn tiếng anh | |
柚子很酸。 Trình độ HSK 2.0 4 · 14 nét · bộ thủ 酉 | |||||
| 390 | 沉默chen | chén mò 2–4 | an,a,v | taciturn; uncommunicative; silent nguồn tiếng anh | |
这种沉默不是不友好,而是尊重对方的空间。Kiểu im lặng này không phải là thiếu thân thiện mà là tôn trọng không gian của đối phương.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 391 | 独特du | dú tè 2–4 | a | unique; distinctive nguồn tiếng anh | |
印度尼西亚对待宗教问题的态度很是独特。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 392 | 遇见yu | yù jiàn 4–4 | v | to meet nguồn tiếng anh | |
我又遇见她了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 393 | 折zhe | zhé 2 | v,q | to break; to fracture; to snap; to suffer loss; to bend; to twist; to turn; to change direction; convinced; to convert into (currency); discount; rebate; tenth (in price); classifier for theatrical scenes; to fold; accounts book nguồn tiếng anh | |
折被子。Gấp chăn. Trình độ HSK 2.0 6 · 7 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 摺 | |||||
| 394 | 摆脱bai | bǎi tuō 3–1 | v | to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to break out (of); to free oneself from; to extricate oneself nguồn tiếng anh | |
我要摆脱这一切。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 395 | 夫妻fu | fū qī 1–1 | n | husband and wife; married couple nguồn tiếng anh | |
真的希望他们做夫妻白头偕劳。 không có HSK 2.0 | |||||
| 396 | 财富cai | cái fù 2–4 | n | wealth; riches nguồn tiếng anh | |
健康比财富重要。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 397 | 眼泪yan | yǎn lèi 3–4 | n | tears; crying nguồn tiếng anh | |
我没法忍住我的眼泪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 398 | 模型mo | mó xíng 2–2 | n | model; mold; matrix; pattern nguồn tiếng anh | |
小明很喜欢飞机模型。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 399 | 精力jing | jīng lì 1–4 | n | energy nguồn tiếng anh | |
他把全部精力放到实验中了。Anh ấy dồn toàn bộ sức lực của mình vào các thí nghiệm. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 400 | 隔ge | gé 2 | v,g,vn | to separate; to partition; to stand or lie between; at a distance from; after or at an interval of nguồn tiếng anh | |
我的家与他的隔着一条江。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 阜 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 20 của 49 · 20 từ mỗi trang