HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 41
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 801–820 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 801–820 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(cấp độ 2, 3, 4, 5)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 801 | 动摇dong | dòng yáo 4–2 | v,an,a | to sway; to waver; to rock; to rattle; to destabilize; to pose a challenge to nguồn tiếng anh | |
| 802 | 体操ti | tǐ cāo 3–1 | n | gymnastic; gymnastics nguồn tiếng anh | |
该做体操了! không có HSK 2.0 | |||||
| 803 | 大爷da | dà ye 4–5 | n | (coll.) father's older brother; uncle; term of respect for older man nguồn tiếng anh | |
去你大爷的! không có HSK 2.0 | |||||
| 804 | 秋季qiu | qiū jì 1–4 | t | autumn; fall nguồn tiếng anh | |
秋季将有新节目在电视上出现。 không có HSK 2.0 | |||||
| 805 | 零食ling | líng shí 2–2 | n | between-meal nibbles; snacks nguồn tiếng anh | |
帮我买点零食吧。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 806 | 盘子pan | pán zi 2–5 | n | tray; plate; dish nguồn tiếng anh | |
我需要盘子。 Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 807 | 表扬biao | biǎo yáng 3–2 | v,vn | to praise; to commend nguồn tiếng anh | |
即使在受到表扬的时候,谦虚也是很重要的。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 808 | 扩展kuo | kuò zhǎn 4–3 | v,vn | to extend; to expand; extension; expansion nguồn tiếng anh | |
| 809 | 西瓜xi | xī guā 1–1 | n | dưa hấu | |
我在吃西瓜。Tôi đang ăn dưa hấu. Trình độ HSK 2.0 2 | |||||
| 810 | 痛快tong | tòng kuài 4–4 | a,an | delighted; to one's heart's content; straightforward; also pr. [tòng kuai] nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 811 | 平稳ping | píng wěn 2–3 | a,ad | smooth; steady nguồn tiếng anh | |
| 812 | 家务jia | jiā wù 1–4 | n | household duties; housework nguồn tiếng anh | |
我每天都帮我妈做家务。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 813 | 海鲜hai | hǎi xiān 3–1 | n | seafood nguồn tiếng anh | |
她喜欢海鲜。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 814 | 一般来说yi | yī bān lái shuō 1–1–2–1 → 4–1–2–1 | v | generally speaking nguồn tiếng anh | |
| 815 | 描写miao | miáo xiě 2–3 | v,vn | to describe; to depict; to portray; description nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 816 | 相片xiang | xiàng piàn 4–4 | n | image; photograph nguồn tiếng anh | |
我的使命就是给这篇文章照张相片。 không có HSK 2.0 | |||||
| 817 | 闹钟nao | nào zhōng 4–1 | n | alarm clock nguồn tiếng anh | |
闹钟定在了早上5点。 không có HSK 2.0 | |||||
| 818 | 大姐da | dà jiě 4–3 | n | big sister; elder sister; older sister (also polite term of address for a girl or woman slightly older than the speaker) nguồn tiếng anh | |
Nancy很像我的大姐。 không có HSK 2.0 | |||||
| 819 | 缩短suo | suō duǎn 1–3 | v | to curtail; to cut down nguồn tiếng anh | |
别吸烟。吸烟可能缩短你的阴茎。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 820 | 气球qi | qì qiú 4–2 | n | balloon nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 41 của 49 · 20 từ mỗi trang