HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 23
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 441–460 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 441–460 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 11 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 441 | 继承ji | jì chéng 4–2 | v,vn | to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc) nguồn tiếng anh | |
王子继承了王位。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 442 | 依据yi | yī jù 1–4 | n,p,v | according to; basis; foundation nguồn tiếng anh | |
我的演讲稿就是依据这个理论写的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 443 | 挣zheng | zhēng 1 | v | used in 挣扎 nguồn tiếng anh | |
他每个月挣多少? không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 掙 | |||||
| 444 | 暂停zan | zàn tíng 4–2 | v,vn | to suspend; time-out (e.g. in sports); stoppage; pause (media player) nguồn tiếng anh | |
上个月有几天电梯维修暂停使用,大家只能走楼梯。Tháng trước có vài ngày thang máy ngừng hoạt động để bảo trì và mọi người phải đi thang bộ.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 445 | 大胆da | dà dǎn 4–3 | a,ad | brazen; audacious; outrageous; bold; daring; fearless nguồn tiếng anh | |
你们也太大胆了吧! không có HSK 2.0 | |||||
| 446 | 改革gai | gǎi gé 3–2 | vn,v | reform; to reform nguồn tiếng anh | |
我支持政治改革。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 447 | 也好ye | yě hǎo 3–3 → 2–3 | y,d | that's fine; may as well; (reduplicated) regardless of whether ... or ... nguồn tiếng anh | |
我也好想去看喔。 không có HSK 2.0 | |||||
| 448 | 偷偷tou | tōu tōu 1–1 | d | stealthily; secretly; covertly; furtively; on the sly nguồn tiếng anh | |
他偷偷做的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 449 | 众多zhong | zhòng duō 4–1 | m | numerous nguồn tiếng anh | |
这个城市人口众多。 không có HSK 2.0 | |||||
| 450 | 卧室wo | wò shì 4–4 | n | bedroom nguồn tiếng anh | |
你的卧室里没有人。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 451 | 失误shi | shī wù 1–4 | vn,v | lapse; mistake; to make a mistake; fault; service fault (in volleyball, tennis etc) nguồn tiếng anh | |
汤姆犯了个大失误。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 452 | 决不jue | jué bù 2–4 | d | not at all; simply (can) not nguồn tiếng anh | |
决不放弃。 không có HSK 2.0 | |||||
| 453 | 尊敬zun | zūn jìng 1–4 | v,vn | to respect; to revere; to esteem; honorable; distinguished (used on formal occasions before a term of address) nguồn tiếng anh | |
我尊敬长辈。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 454 | 依旧yi | yī jiù 1–4 | z,d | as before; still nguồn tiếng anh | |
我依旧爱着他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 455 | 包装bao | bāo zhuāng 1–1 | n,v,vn | to pack; to package; to wrap; packaging nguồn tiếng anh | |
退货的时候,包装和配件最好都留着。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 456 | 强迫qiang | qiǎng pò 3–4 | v,vn | to compel; to force nguồn tiếng anh | |
他强迫她坐下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 457 | 增zeng | zēng 1 | v | (bound form) to increase; to augment; to add to nguồn tiếng anh | |
滑完雪后,我发现我食欲大增。 không có HSK 2.0 · 15 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 458 | 回顾hui | huí gù 2–4 | v,vn | to look back; to review nguồn tiếng anh | |
咱们回顾一下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 459 | 肩jian | jiān 1 | n | shoulder; to shoulder (responsibilities etc) nguồn tiếng anh | |
女孩与我擦肩而过。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 肉 | |||||
| 460 | 前提qian | qián tí 2–2 | n | premise; precondition; prerequisite nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 23 của 53 · 20 từ mỗi trang