HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 13
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 241–260 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 241–260 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 241 | 大街da | dà jiē 4–1 | n | street; main street nguồn tiếng anh | |
我在第四十大街下了车。 không có HSK 2.0 | |||||
| 242 | 收藏shou | shōu cáng 1–2 | v,vn | to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark; a collection nguồn tiếng anh | |
我想看看您的邮票收藏。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 243 | 佛fu | fú 2 | n | (female) head ornament; variant of 佛 nguồn tiếng anh | |
阿弥陀佛。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 人 | |||||
| 244 | 幻想huan | huàn xiǎng 4–3 | n,v | delusion; fantasy nguồn tiếng anh | |
这只是幻想而已。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 245 | 一番yi | yì fān 4–1 | mq | Some nguồn tiếng anh | |
他把我从头到脚打量了一番。 không có HSK 2.0 | |||||
| 246 | 暴露bao | bào lù 4–4 | v,vn | to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pù lù] nguồn tiếng anh | |
不要把皮肤长时间暴露在阳光里。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 247 | 伤口shang | shāng kǒu 1–3 | n | wound; cut nguồn tiếng anh | |
他用绷带包扎了伤口。 không có HSK 2.0 | |||||
| 248 | 机械ji | jī xiè 1–4 | n,a | machine; machinery; mechanical; (old) cunning; scheming nguồn tiếng anh | |
机械力代替人力, 这是蒸汽机发明的结果。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 249 | 电力dian | diàn lì 4–4 | n | electrical power; electricity nguồn tiếng anh | |
磁能生产电流的发明,在电力领域非常重要。 không có HSK 2.0 | |||||
| 250 | 设计师she | shè jì shī 4–4–1 | n | designer; architect nguồn tiếng anh | |
| 251 | 协助xie | xié zhù 2–4 | v,vn | to provide assistance; to aid nguồn tiếng anh | |
他将协助这个计划。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 252 | 防守fang | fáng shǒu 2–3 | v,vn | to defend; to protect (against) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 253 | 主角zhu | zhǔ jué 3–2 | n | leading role; lead; protagonist nguồn tiếng anh | |
小说以女主角的死告终。 không có HSK 2.0 | |||||
| 254 | 潜力qian | qián lì 2–4 | n | potential; capacity nguồn tiếng anh | |
他有极大的潜力。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 255 | 总部zong | zǒng bù 3–4 | n | general headquarters nguồn tiếng anh | |
总部里有另外一种气氛。 không có HSK 2.0 | |||||
| 256 | 笑容xiao | xiào róng 4–2 | n | smile; smiling expression nguồn tiếng anh | |
怪物的笑容很残忍。 không có HSK 2.0 | |||||
| 257 | 地板di | dì bǎn 4–3 | n | floor nguồn tiếng anh | |
汤姆擦了地板。 không có HSK 2.0 | |||||
| 258 | 罢了ba | bà le 4–5 | y | a modal particle indicating (that's all, only, nothing much) nguồn tiếng anh | |
只是一场梦罢了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 259 | 通讯tong | tōng xùn 1–4 | n | communications; news story; dispatch nguồn tiếng anh | |
我的通讯录里全是些没什么印象的人。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 260 | 隐藏yin | yǐn cáng 3–2 | v | to hide; to conceal; to mask; to shelter; to harbor (i.e. keep sth hidden); to hide oneself; to lie low; to nestle; hidden; implicit; private; covert; recessed (lighting) nguồn tiếng anh | |
我没什么可隐藏。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 13 của 57 · 20 từ mỗi trang