HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 14
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 261–280 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 261–280 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 261 | 算了suan | suàn le 4–5 | let it be; let it pass; forget about it nguồn tiếng anh | ||
算了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 262 | 狠hen | hěn 3 | a,d | ruthless; fierce; ferocious; determined; to harden (one's heart); old variant of 很 nguồn tiếng anh | |
算你狠。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 犬 | |||||
| 263 | 策划ce | cè huà 4–4 | v,vn | to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner nguồn tiếng anh | |
他在策划部工作。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 264 | 蹲dun | dūn 1 | v | to crouch; to squat; to stay (somewhere) nguồn tiếng anh | |
那只猫在跳跃之前把身子蹲得很低。 Trình độ HSK 2.0 5 · 19 nét · bộ thủ 足 | |||||
| 265 | 牵qian | qiān 1 | v | to lead along; to pull (an animal on a tether); (bound form) to involve; to draw in nguồn tiếng anh | |
我可以牵着你的手吗? Trình độ HSK 2.0 5 · 9 nét · bộ thủ 牛 · phồn thể 牽 | |||||
| 266 | 账户zhang | zhàng hù 4–4 | n | bank account; online account nguồn tiếng anh | |
在中国生活,最好开一个本地银行的账户。Khi sống ở Trung Quốc, tốt nhất bạn nên mở tài khoản ngân hàng địa phương.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 267 | 当成dang | dàng chéng 4–2 | v | to consider as; to take to be nguồn tiếng anh | |
他们把我们当成摇钱树。 không có HSK 2.0 | |||||
| 268 | 远离yuan | yuǎn lí 3–2 | v | to be far from; to keep away from nguồn tiếng anh | |
让孩子远离池塘。 không có HSK 2.0 | |||||
| 269 | 天下tian | tiān xià 1–4 | n | land under heaven; the whole world; the whole of China; realm; rule nguồn tiếng anh | |
天下着倾盆大雨。 không có HSK 2.0 | |||||
| 270 | 适当shi | shì dàng 4–4 | a,ad | suitable; appropriate nguồn tiếng anh | |
一些操作系统上有全角字符的文件名会显示为乱码,所以下载时请改成适当的文件名。 không có HSK 2.0 | |||||
| 271 | 和谐he | hé xié 2–2 | a,an,ad | harmonious; harmony; (euphemism) to censor nguồn tiếng anh | |
我们必须学会与自然和谐共处。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 272 | 高手gao | gāo shǒu 1–3 | n | expert; past master; dab hand nguồn tiếng anh | |
他是个网球高手。 không có HSK 2.0 | |||||
| 273 | 参赛can | cān sài 1–4 | v,vn | to compete; to take part in a competition nguồn tiếng anh | |
琳达是大会的参赛者之一。 không có HSK 2.0 | |||||
| 274 | 刮gua | guā 1 | v | to scrape; to blow; to shave; to plunder; to extort nguồn tiếng anh | |
刮的是北风。 Trình độ HSK 2.0 3 · 8 nét · bộ thủ 刀 · phồn thể 颳 | |||||
| 275 | 信仰xin | xìn yǎng 4–3 | vn,n,v | to believe in (a religion); firm belief; conviction nguồn tiếng anh | |
你信仰上帝么? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 276 | 录像lu | lù xiàng 4–4 | n,v | to videotape; to videorecord; video recording nguồn tiếng anh | |
没有录像证据。 không có HSK 2.0 | |||||
| 277 | 查看cha | chá kàn 2–4 | v | to look over; to examine; to check up; to ferret out nguồn tiếng anh | |
萨米查看了地方。 không có HSK 2.0 | |||||
| 278 | 大道da | dà dào 4–4 | n | main street; avenue nguồn tiếng anh | |
大道之行也,天下为公。 không có HSK 2.0 | |||||
| 279 | 疼痛teng | téng tòng 2–4 | an,a,n | pain; (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt; (of a person) to be in pain nguồn tiếng anh | |
我全身疼痛。 không có HSK 2.0 | |||||
| 280 | 混合hun | hùn hé 4–2 | vn,v | to mix; to blend; hybrid; composite nguồn tiếng anh | |
油和水不能混合。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 14 của 57 · 20 từ mỗi trang