HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 24
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 461–480 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 461–480 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 461 | 发起fa | fā qǐ 1–3 | v,vn | to originate; to initiate; to launch (an attack, an initiative etc); to start; to propose sth (for the first time) nguồn tiếng anh | |
敌人对我们发起了攻击。 không có HSK 2.0 | |||||
| 462 | 场地chang | chǎng dì 3–4 | n | space; site; place; sports pitch nguồn tiếng anh | |
我们的场地不久前翻新了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 463 | 审查shen | shěn chá 3–2 | v,vn | to examine; to investigate; to censor out; censorship nguồn tiếng anh | |
QA团队发现了一个重大bug,因此,建议重新审查所有工作。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 464 | 港口gang | gǎng kǒu 3–3 → 2–3 | n | port; harbor nguồn tiếng anh | |
船被安全地领入港口。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 465 | 驻zhu | zhù 4 | v | to halt; to stay; to be stationed (of troops, diplomats etc) nguồn tiếng anh | |
他被任命为驻美日本大使。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 馬 · phồn thể 駐 | |||||
| 466 | 渠道qu | qú dào 2–4 | n | irrigation ditch; (fig.) channel; means nguồn tiếng anh | |
网络是一个相通的渠道,而不是物质或具体的活动。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 467 | 花费hua | huā fèi 1–4 | v,n | expense; cost; to spend (time or money); expenditure nguồn tiếng anh | |
生病的时候要带它去医院,花费也不便宜。Khi bị bệnh phải đưa vào bệnh viện, chi phí không hề rẻ.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 468 | 伤亡shang | shāng wáng 1–2 | vn,v | casualties; injuries and deaths nguồn tiếng anh | |
| 469 | 景jing | jǐng 3 | g,nr | (bound form) scenery; circumstance; situation; scene (of a play); (literary) sunlight nguồn tiếng anh | |
我有一个愿景。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 日 | |||||
| 470 | 歌词ge | gē cí 1–2 | n | song lyric; lyrics nguồn tiếng anh | |
我找到了歌词,但是没法转贴过来。 không có HSK 2.0 | |||||
| 471 | 缺陷que | quē xiàn 1–4 | n | defect; flaw nguồn tiếng anh | |
这个程序缺陷满多。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 472 | 查出cha | chá chū 2–1 | v | to find out; to discover nguồn tiếng anh | |
查出了抽烟对身体不好。 không có HSK 2.0 | |||||
| 473 | 阴影yin | yīn yǐng 1–3 | n | (lit. and fig.) shadow nguồn tiếng anh | |
不存在没有阴影的光明,也不存在没有光明的阴影。 không có HSK 2.0 | |||||
| 474 | 炮pao | pào 4 | n,q | cannon; firecracker nguồn tiếng anh | |
我不是想要老婆,我想找个炮友而已。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 火 | |||||
| 475 | 仪器yi | yí qì 2–4 | n | instrument; apparatus nguồn tiếng anh | |
该仪器需要校准。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 476 | 流感liu | liú gǎn 2–3 | n | flu; influenza nguồn tiếng anh | |
我得了流感。Tôi bị cúm. không có HSK 2.0 | |||||
| 477 | 超出chao | chāo chū 1–1 | v | to exceed; to overstep; to go too far; to encroach nguồn tiếng anh | |
那超出了我的理解。 không có HSK 2.0 | |||||
| 478 | 教堂jiao | jiào táng 4–2 | n | church; chapel nguồn tiếng anh | |
牧师在教堂里。 không có HSK 2.0 | |||||
| 479 | 纠正jiu | jiū zhèng 1–4 | v,vn | to correct; to make right nguồn tiếng anh | |
你确认那是可纠正的错误吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 480 | 难忘nan | nán wàng 2–4 | a,v | unforgettable nguồn tiếng anh | |
一场令人难忘的事件发生了。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 24 của 57 · 20 từ mỗi trang