HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 22
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 421–440 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 421–440 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 421 | 时装shi | shí zhuāng 2–1 | n | fashion; fashionable clothes nguồn tiếng anh | |
时装不是我的天分。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 422 | 掏tao | tāo 1 | v | to fish out (from pocket); to scoop nguồn tiếng anh | |
汤姆掏出钥匙开了门。 Trình độ HSK 2.0 6 · 11 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 423 | 赌博du | dǔ bó 3–2 | v,vn | to gamble nguồn tiếng anh | |
戒掉赌博吧。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 424 | 本质ben | běn zhì 3–4 | n | essence; nature; innate character; intrinsic quality nguồn tiếng anh | |
这就是事情的本质。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 425 | 股东gu | gǔ dōng 3–1 | n | shareholder; stockholder nguồn tiếng anh | |
这个男人是大股东。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 426 | 残酷can | cán kù 2–4 | a,ad,an | cruel; cruelty nguồn tiếng anh | |
我不忍目睹这种残酷的行径。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 427 | 实践shi | shí jiàn 2–4 | v,vn | practice; to put into practice; to live up to (a promise); to carry out (a project) nguồn tiếng anh | |
实践出真知。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 428 | 好转hao | hǎo zhuǎn 3–3 → 2–3 | v,vn | to improve; to take a turn for the better; improvement nguồn tiếng anh | |
我父亲逐渐好转了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 429 | 窗口chuang | chuāng kǒu 1–3 | s | window; opening providing restricted access (e.g. customer service window); computer operating system window; fig. medium; intermediary; showpiece; testing ground nguồn tiếng anh | |
现在很多业务在手机上就能办,不用去窗口排队。Ngày nay, nhiều dịch vụ có thể được thực hiện trên điện thoại di động mà không cần phải xếp hàng trước cửa sổ.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 430 | 债zhai | zhài 4 | n | debt nguồn tiếng anh | |
他浑身是债。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 人 · phồn thể 債 | |||||
| 431 | 指数zhi | zhǐ shù 3–4 | n | (numerical, statistical) index; (math.) exponent; index; exponential (function, growth) nguồn tiếng anh | |
嗨,先生,黑板上的不是指数函数,而是三角函数。 không có HSK 2.0 | |||||
| 432 | 极端ji | jí duān 2–1 | n,d,a | extreme nguồn tiếng anh | |
别走极端。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 433 | 理智li | lǐ zhì 3–4 | n,a | reason; intellect; rationality; rational nguồn tiếng anh | |
他终于恢复了理智。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 434 | 风暴feng | fēng bào 1–4 | n | storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc) nguồn tiếng anh | |
风暴减弱了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 435 | 扁bian | biǎn 3 | a | flat; (coll.) to beat (sb) up; old variant of 匾 nguồn tiếng anh | |
他是扁平足。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 戶 | |||||
| 436 | 捐赠juan | juān zèng 1–4 | v,vn | to contribute (as a gift); to donate; benefaction nguồn tiếng anh | |
接受现金捐赠。 không có HSK 2.0 | |||||
| 437 | 皇帝huang | huáng dì 2–4 | n | emperor nguồn tiếng anh | |
公主向皇帝请求饶恕。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 438 | 搭档da | dā dàng 1–4 | n,v | to cooperate; partner nguồn tiếng anh | |
羊屁股先生可没告诉我还有搭档。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 439 | 深深shen | shēn shēn 1–1 | d,z,a | deep; profound nguồn tiếng anh | |
他的话深深触动了我们。 không có HSK 2.0 | |||||
| 440 | 住宅zhu | zhù zhái 4–2 | n | residence; dwelling; abode nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 22 của 57 · 20 từ mỗi trang