HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 32
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 621–640 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 621–640 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 621 | 低头di | dī tóu 1–2 | v | to bow the head; to yield; to give in nguồn tiếng anh | |
他们低头盯着脚。 không có HSK 2.0 | |||||
| 622 | 政权zheng | zhèng quán 4–2 | n | regime; political power nguồn tiếng anh | |
枪杆子里面出政权。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 623 | 强势qiang | qiáng shì 2–4 | n | strong; powerful; (linguistics) emphatic; intensive nguồn tiếng anh | |
| 624 | 面向mian | miàn xiàng 4–4 | v | to face; to turn towards; to incline to; geared towards; catering for; -oriented; facial feature; appearance; aspect; facet nguồn tiếng anh | |
向日葵总是面向太阳。 không có HSK 2.0 | |||||
| 625 | 迎来ying | yíng lái 2–2 | v | to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in nguồn tiếng anh | |
革命迎来了新时代。 không có HSK 2.0 | |||||
| 626 | 再生zai | zài shēng 4–1 | v,vn | to be reborn; to regenerate; to be a second so-and-so (famous dead person); recycling; regeneration nguồn tiếng anh | |
我希望下周不要再生病了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 627 | 高峰gao | gāo fēng 1–1 | n,nr | peak; summit; height nguồn tiếng anh | |
早晚高峰的时候,车厢里挤得几乎不能动。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 628 | 船长chuan | chuán zhǎng 2–3 | n | captain (of a boat); skipper nguồn tiếng anh | |
船长要为乘客安全负责。 không có HSK 2.0 | |||||
| 629 | 奇妙qi | qí miào 2–4 | a,an | fantastic; wonderful nguồn tiếng anh | |
人生真是奇妙! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 630 | 枝zhi | zhī 1 | q,g | branch; classifier for sticks, rods, pencils etc nguồn tiếng anh | |
这只是枝叶而已。 Trình độ HSK 2.0 6 · 8 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 631 | 悬xuan | xuán 2 | v,g | to hang or suspend; to worry; public announcement; unresolved; baseless; without foundation nguồn tiếng anh | |
他的画被悬挂在墙上。 không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 心 · phồn thể 懸 | |||||
| 632 | 车牌che | chē pái 1–2 | n | license plate nguồn tiếng anh | |
上车以前,先看清车牌号,确认没有上错车。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 633 | 陆军lu | lù jūn 4–1 | n | army; ground forces nguồn tiếng anh | |
| 634 | 薪水xin | xīn shuǐ 1–3 | n | salary; wage nguồn tiếng anh | |
他的薪水高。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 635 | 衡量heng | héng liáng 2–2 | v,vn | to weigh; to examine; to consider nguồn tiếng anh | |
| 636 | 师父shi | shī fu 1–5 | n | used for 师傅 (in Taiwan); master; qualified worker nguồn tiếng anh | |
“拜个不够行的师父,很伤脑筋吧?” “我也很笨,所以没关系。” không có HSK 2.0 | |||||
| 637 | 压迫ya | yā pò 1–4 | vn,v | to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics) nguồn tiếng anh | |
这个国家的政府压迫人民。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 638 | 好不容易hao | hǎo bù róng yì 3–4–2–4 | l | with great difficulty; very difficult nguồn tiếng anh | |
我好不容易找到了你们的房子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 639 | 绝大多数jue | jué dà duō shù 2–4–1–4 | m | the vast majority nguồn tiếng anh | |
绝大多数芬兰人对中国人非常友好。 không có HSK 2.0 | |||||
| 640 | 户外hu | hù wài 4–4 | s | outdoor nguồn tiếng anh | |
户外运动。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 32 của 57 · 20 từ mỗi trang