HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 33
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 641–660 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 641–660 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 641 | 炸药zha | zhà yào 4–4 | n | explosive (material) nguồn tiếng anh | |
| 642 | 本土ben | běn tǔ 3–3 → 2–3 | n | one's native country; native; local; metropolitan territory nguồn tiếng anh | |
放眼全球,立足本土。 không có HSK 2.0 | |||||
| 643 | 恰当qia | qià dàng 4–4 | a,ad | appropriate; suitable nguồn tiếng anh | |
这个成语用得真恰当。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 644 | 监测jian | jiān cè 1–4 | vn,v | to monitor nguồn tiếng anh | |
| 645 | 追究zhui | zhuī jiū 1–1 | v,vn | to investigate; to look into nguồn tiếng anh | |
如果你不主动控告,司法机关就无权追究对方刑事责任。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 646 | 防范fang | fáng fàn 2–4 | v,vn | to be on guard; wariness; to guard against; preventive nguồn tiếng anh | |
请注意防范强降水可能引发的山洪、滑坡、泥石流和城乡积涝等次生灾害! không có HSK 2.0 | |||||
| 647 | 马车ma | mǎ chē 3–1 | n | cart; chariot; carriage; buggy nguồn tiếng anh | |
我们可以在古老的马厩中看到一场马车展。 không có HSK 2.0 | |||||
| 648 | 看作kan | kàn zuò 4–4 | v | to look upon as; to regard as nguồn tiếng anh | |
我把他看作我的朋友。 không có HSK 2.0 | |||||
| 649 | 开关kai | kāi guān 1–1 | n | power switch; gas valve; to open the city (or frontier) gate; to open and close; to switch on and off nguồn tiếng anh | |
| 650 | 古典gu | gǔ diǎn 3–3 → 2–3 | b | classical nguồn tiếng anh | |
我喜欢古典音乐。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 651 | 不通bu | bù tōng 4–1 | a | to be obstructed; to be blocked up; to be impassable; to make no sense; to be illogical nguồn tiếng anh | |
计划行不通。Kế hoạch không hoạt động. không có HSK 2.0 | |||||
| 652 | 壶hu | hú 2 | g,q | pot; classifier for bottled liquid nguồn tiếng anh | |
那个茶壶很脏啊! Trình độ HSK 2.0 5 · 10 nét · bộ thủ 士 · phồn thể 壺 | |||||
| 653 | 名誉ming | míng yù 2–4 | n | fame; reputation; honor; honorary; emeritus (of retired professor) nguồn tiếng anh | |
媒体抹黑了他的名誉。Các phương tiện truyền thông đã bôi nhọ danh tiếng của ông. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 654 | 图书tu | tú shū 2–1 | n | books (in a library or bookstore) nguồn tiếng anh | |
他有多少册图书? không có HSK 2.0 | |||||
| 655 | 厨师chu | chú shī 2–1 | n | cook; chef nguồn tiếng anh | |
我是个好厨师。 không có HSK 2.0 | |||||
| 656 | 电器dian | diàn qì 4–4 | n | (electrical) appliance; device nguồn tiếng anh | |
家里的电器坏了,以前要自己搬去修理店。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 657 | 选拔xuan | xuǎn bá 3–2 | v,vn | to select the best nguồn tiếng anh | |
拉拉队的选拔在明天。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 658 | 人权ren | rén quán 2–2 | n | human rights nguồn tiếng anh | |
它是基本人权。Đó là một quyền cơ bản của con người. không có HSK 2.0 | |||||
| 659 | 要不然yao | yào bù rán 4–4–2 | c | otherwise; or else; or nguồn tiếng anh | |
今天天气很冷,您多穿衣服吧,要不然会感冒的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 660 | 恰好qia | qià hǎo 4–3 | d | as it turns out; by lucky coincidence; (of number, time, size etc) just right nguồn tiếng anh | |
着火的时候我妈妈恰好在那。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 33 của 57 · 20 từ mỗi trang