HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 35
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 681–700 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 681–700 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 681 | 悲惨bei | bēi cǎn 1–3 | a | miserable; tragic nguồn tiếng anh | |
这个故事有一个悲惨的结局。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 682 | 昏hun | hūn 1 | v,tg,a | muddle-headed; twilight; to faint; to lose consciousness nguồn tiếng anh | |
我感觉昏昏沉沉的。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 日 | |||||
| 683 | 收养shou | shōu yǎng 1–3 | v,vn | to take in and care for (an elderly person, a dog etc); to adopt (a child); adoption nguồn tiếng anh | |
他们收养了那个孤儿。 không có HSK 2.0 | |||||
| 684 | 一模一样yi | yī mú yī yàng 1–2–1–4 → 4–2–1–4 | l | exactly the same (idiom); carbon copy; also pr. [yī mó yī yàng] nguồn tiếng anh | |
他跟哥哥一模一样。 không có HSK 2.0 | |||||
| 685 | 残疾人can | cán jí rén 2–2–2 | n | disabled person nguồn tiếng anh | |
| 686 | 入学ru | rù xué 4–2 | v,vn | to enter a school or college; to go to school for the first time as a child nguồn tiếng anh | |
他忙着准备入学考试。 không có HSK 2.0 | |||||
| 687 | 收取shou | shōu qǔ 1–3 | v,vn | to receive; to collect nguồn tiếng anh | |
银行对风险客户收取较高的贷款利息。 không có HSK 2.0 | |||||
| 688 | 强化qiang | qiáng huà 2–4 | v,vn | to strengthen; to intensify nguồn tiếng anh | |
| 689 | 夺取duo | duó qǔ 2–3 | v | to seize; to capture; to wrest control of nguồn tiếng anh | |
| 690 | 特地te | tè dì 4–4 | d | specially; for a special purpose nguồn tiếng anh | |
汤姆站在威斯敏斯特地铁站的站台上。 không có HSK 2.0 | |||||
| 691 | 强壮qiang | qiáng zhuàng 2–4 | a,v | strong; sturdy; robust nguồn tiếng anh | |
狮子很强壮。 không có HSK 2.0 | |||||
| 692 | 出入chu | chū rù 1–4 | v,n,vn | to go out and come in; entrance and exit; expenditure and income; discrepancy; inconsistent nguồn tiếng anh | |
他有权出入美国大使馆。 không có HSK 2.0 | |||||
| 693 | 区分qu | qū fēn 1–1 | v,vn | to differentiate; to draw a distinction; to divide into categories nguồn tiếng anh | |
区分善恶不容易。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 694 | 富人fu | fù rén 4–2 | n | rich person; the rich nguồn tiếng anh | |
富人和穷人都怕死。 không có HSK 2.0 | |||||
| 695 | 捕bu | bǔ 3 | v | to catch; to seize; to capture nguồn tiếng anh | |
他是捕鱼达人。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 696 | 光辉guang | guāng huī 1–1 | a,n | radiance; glory; brilliant; magnificent nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 697 | 船员chuan | chuán yuán 2–2 | n | sailor; crew member nguồn tiếng anh | |
有几个船员溺水而亡。 không có HSK 2.0 | |||||
| 698 | 黑夜hei | hēi yè 1–4 | n | night nguồn tiếng anh | |
这个男孩害怕黑夜。 không có HSK 2.0 | |||||
| 699 | 过渡guo | guò dù 4–4 | v,vn | to cross over (by ferry); transition; interim; caretaker (administration) nguồn tiếng anh | |
证实她顺利地过渡入皇室组织,有帮于消除这些焦虑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 700 | 假日jia | jià rì 4–4 | n | holiday; non-working day nguồn tiếng anh | |
下星期四是公定假日。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 35 của 57 · 20 từ mỗi trang