HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 105
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2081–2100 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2081–2100 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 9 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2081 | 皇上huang | huáng shang 2–5 | n | the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty nguồn tiếng anh | |
皇上万岁。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2082 | 本色ben | běn sè 3–4 | n | inherent qualities; natural qualities; distinctive character; true qualities nguồn tiếng anh | |
| 2083 | 登机deng | dēng jī 1–1 | v,vn | to board a plane nguồn tiếng anh | |
我可以在这里办理登机手续吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2084 | 鉴别jian | jiàn bié 4–2 | v,vn | to differentiate; to distinguish nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2085 | 恰恰相反qia | qià qià xiāng fǎn 4–4–1–3 | c | just the opposite nguồn tiếng anh | |
| 2086 | 背面bei | bèi miàn 4–4 | f | the back; the reverse side; the wrong side nguồn tiếng anh | |
| 2087 | 直径zhi | zhí jìng 2–4 | n | diameter nguồn tiếng anh | |
| 2088 | 换取huan | huàn qǔ 4–3 | v | to obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else) nguồn tiếng anh | |
| 2089 | 过往guo | guò wǎng 4–3 | vn,v | to come and go; to have friendly relations with; in the past; previous nguồn tiếng anh | |
那儿曾经很宁静,只不过偶尔会有一些过往车辆的声音。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2090 | 好评hao | hǎo píng 3–2 | n | favorable criticism; positive evaluation nguồn tiếng anh | |
只看五星好评不够,因为有些是刷出来的。Chỉ nhìn vào các đánh giá năm sao là chưa đủ, bởi vì một số trong số đó là giả mạo.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 2091 | 忽悠hu | hū you 1–5 | z | to rock; to sway; to flicker (e.g. of lights reflected on water); to flutter (e.g. of a flag); to trick sb into doing sth; to dupe; to con nguồn tiếng anh | |
| 2092 | 心血xin | xīn xuè 1–4 | n | heart's blood; expenditure (for some project); meticulous care nguồn tiếng anh | |
我们已经花了五个月的心血在这上面了。别这时候搞砸了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2093 | 忧虑you | yōu lǜ 1–4 | v,vn | to worry; anxiety (about) nguồn tiếng anh | |
他的病是她的忧虑之一。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2094 | 显而易见xian | xiǎn ér yì jiàn 3–2–4–4 | l | clearly and easy to see (idiom); obviously; clearly; it goes without saying nguồn tiếng anh | |
那显而易见。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2095 | 养老金yang | yǎng lǎo jīn 3–3–1 → 2–3–1 | n | pension nguồn tiếng anh | |
| 2096 | 防卫fang | fáng wèi 2–4 | vn,v | to defend; defensive; defense nguồn tiếng anh | |
| 2097 | 预先yu | yù xiān 4–1 | d | beforehand; in advance nguồn tiếng anh | |
您必须预先付钱。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2098 | 人气ren | rén qì 2–4 | n | popularity; personality; character nguồn tiếng anh | |
这部电影为她赢得了人气。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2099 | 墓地mu | mù dì 4–4 | n | cemetery; graveyard nguồn tiếng anh | |
| 2100 | 看样子kan | kàn yàng zi 4–4–5 | v | it seems; it looks as if nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 105 của 281 · 20 từ mỗi trang