HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 168
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3341–3360 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3341–3360 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 9 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3341 | 埋藏mai | mái cáng 2–2 | v | to bury; to hide by burying; hidden nguồn tiếng anh | |
| 3342 | 迁移qian | qiān yí 1–2 | v,vn | to migrate; to move nguồn tiếng anh | |
燕子在迁移。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3343 | 窑yao | yáo 2 | g,n | kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel nguồn tiếng anh | |
không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 穴 · phồn thể 窯 | |||||
| 3344 | 路段lu | lù duàn 4–4 | n | stretch of road; section of a highway or railway nguồn tiếng anh | |
| 3345 | 流向liu | liú xiàng 2–4 | v,n | direction of a current; direction of flow; to flow toward nguồn tiếng anh | |
| 3346 | 估算gu | gū suàn 1–4 | v,vn | assessment; evaluation nguồn tiếng anh | |
| 3347 | 官僚guan | guān liáo 1–2 | n | bureaucrat; bureaucracy; bureaucratic nguồn tiếng anh | |
阿尔及利亚需要摆脱官僚主义。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3348 | 炎症yan | yán zhèng 2–4 | n | inflammation nguồn tiếng anh | |
| 3349 | 费劲fei | fèi jìn 4–4 | a | to require effort; strenuous nguồn tiếng anh | |
我毫不费劲就找到他的公司。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3350 | 光环guang | guāng huán 1–2 | n | ring of light; halo; (fig.) glory; splendor nguồn tiếng anh | |
| 3351 | 与其yu | yǔ qí 3–2 | c | rather than...; 与其 A 如 B (rather than A, better to B) nguồn tiếng anh | |
与其喝可乐,倒不如喝香槟。Thay vì uống Coke, hãy uống sâm panh. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 3352 | 没劲mei | méi jìn 2–4 | a | to have no strength; to feel weak; exhausted; feeling listless; boring; of no interest nguồn tiếng anh | |
不是瞎说,我这份工作真是没劲! không có HSK 2.0 | |||||
| 3353 | 搬迁ban | bān qiān 1–1 | v,vn | to move; to relocate; removal nguồn tiếng anh | |
| 3354 | 花纹hua | huā wén 1–2 | n | decorative design nguồn tiếng anh | |
| 3355 | 亏损kui | kuī sǔn 1–3 | v,vn | deficit; (financial) loss nguồn tiếng anh | |
那家公司去年亏损了10亿日元。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3356 | 黑马hei | hēi mǎ 1–3 | n | dark horse; fig. unexpected winner nguồn tiếng anh | |
| 3357 | 胡思乱想hu | hú sī luàn xiǎng 2–1–4–3 | to indulge in flights of fancy (idiom); to let one's imagination run wild nguồn tiếng anh | ||
计算机就跟比基尼一样,省去了人们许多的胡思乱想。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3358 | 寺庙si | sì miào 4–4 | n | temple; monastery; shrine nguồn tiếng anh | |
汤姆被赶出寺庙了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 3359 | 十字路口shi | shí zì lù kǒu 2–4–4–3 | l | crossroads; intersection nguồn tiếng anh | |
在十字路口右转。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3360 | 患病huan | huàn bìng 4–4 | v,vn | to fall ill nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 168 của 281 · 20 từ mỗi trang