HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 166
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3301–3320 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3301–3320 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 9 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | 顺畅shun | shùn chàng 4–4 | a | smooth and unhindered; fluent nguồn tiếng anh | |
| 3302 | 棍子gun | gùn zi 4–5 | n | stick; rod nguồn tiếng anh | |
他用一根棍子把老鼠打死了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3303 | 飞速fei | fēi sù 1–4 | d,a,b | swift; rapidly nguồn tiếng anh | |
| 3304 | 曙光shu | shǔ guāng 3–1 | n,nz | dawn; fig. the dawn of a new era nguồn tiếng anh | |
| 3305 | 嫂子sao | sǎo zi 3–5 | n | (coll.) older brother's wife; sister-in-law nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3306 | 胸膛xiong | xiōng táng 1–2 | n | chest nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3307 | 带队dai | dài duì 4–4 | v,vn | to lead a team; to lead a group; group leader; (tourism) tour guide nguồn tiếng anh | |
| 3308 | 血缘xue | xuè yuán 4–2 | n | bloodline nguồn tiếng anh | |
| 3309 | 漫游man | màn yóu 4–2 | vn,v | to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming nguồn tiếng anh | |
| 3310 | 情调qing | qíng diào 2–4 | n | sentiment; tone and mood; taste nguồn tiếng anh | |
里面开了一个个欧式的小店,情调好极了! không có HSK 2.0 | |||||
| 3311 | 贴近tie | tiē jìn 1–4 | v | to press close to; to snuggle close; intimate nguồn tiếng anh | |
口语比书面语更贴近生活。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3312 | 繁华fan | fán huá 2–2 | a | flourishing; bustling nguồn tiếng anh | |
阿尔及尔是一座有着超过三百多万人口的繁华都市。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3313 | 上限shang | shàng xiàn 4–4 | n | upper bound nguồn tiếng anh | |
这个班学生人数的上限是15。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3314 | 煽动shan | shān dòng 1–4 | v,vn | to incite; to instigate nguồn tiếng anh | |
| 3315 | 摄氏度she | shè shì dù 4–4–4 | q | °C (degrees Celsius) nguồn tiếng anh | |
铝的熔点大约700摄氏度。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3316 | 崇尚chong | chóng shàng 2–4 | v | to hold up (as an model); to hold in esteem; to revere; to advocate nguồn tiếng anh | |
| 3317 | 渺小miao | miǎo xiǎo 3–3 → 2–3 | a,an | minute; tiny; negligible; insignificant nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3318 | 姓氏xing | xìng shì 4–4 | n | family name nguồn tiếng anh | |
你的姓氏怎么写? không có HSK 2.0 | |||||
| 3319 | 安逸an | ān yì 1–4 | a,an | easy and comfortable; easy nguồn tiếng anh | |
我从来不认为安逸和享乐是人生本来的目的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3320 | 牲畜sheng | shēng chù 1–4 | n | domesticated animals; livestock nguồn tiếng anh | |
他养了两头牲畜。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 166 của 281 · 20 từ mỗi trang