HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 186
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3701–3720 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3701–3720 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 8 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3701 | 小溪xiao | xiǎo xī 3–1 | n | brook; streamlet nguồn tiếng anh | |
他家后面有小溪,清可见底。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3702 | 专人zhuan | zhuān rén 1–2 | n | specialist; person appointed for specific task nguồn tiếng anh | |
| 3703 | 天分tian | tiān fèn 1–4 | n | natural gift; talent nguồn tiếng anh | |
时装不是我的天分。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3704 | 棋子qi | qí zǐ 2–3 | n | chess piece; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes) nguồn tiếng anh | |
我们用汽水瓶盖代替了丢失的棋子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3705 | 重创zhong | zhòng chuāng 4–1 | v,vn | to inflict heavy losses; to inflict serious damage nguồn tiếng anh | |
| 3706 | 频频pin | pín pín 2–2 | d | repeatedly; again and again; continuously; constantly nguồn tiếng anh | |
| 3707 | 缅怀mian | miǎn huái 3–2 | v,vn | to commemorate; to recall fondly; to think of the past nguồn tiếng anh | |
| 3708 | 取而代之qu | qǔ ér dài zhī 3–2–4–1 | v | (idiom) to replace; to supersede; to take its (or her etc) place nguồn tiếng anh | |
| 3709 | 后裔hou | hòu yì 4–4 | n | descendant nguồn tiếng anh | |
| 3710 | 饱满bao | bǎo mǎn 3–3 → 2–3 | a | full; plump nguồn tiếng anh | |
| 3711 | 汹涌xiong | xiōng yǒng 1–3 | a,ad,n | to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent nguồn tiếng anh | |
| 3712 | 稀罕xi | xī han 1–5 | a,v | rare; uncommon; rare thing; rarity; to value as a rarity; to cherish; Taiwan pr. [xī hǎn] nguồn tiếng anh | |
我说。。。“你忘了你的背包“。 我好奇你到底是耳背还是不稀罕我。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3713 | 一家人yi | yī jiā rén 1–1–2 → 4–1–2 | n | household; the whole family nguồn tiếng anh | |
这一家人一起看电影。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3714 | 坚持不懈jian | jiān chí bù xiè 1–2–4–4 | v | to persevere unremittingly (idiom); to keep going until the end nguồn tiếng anh | |
| 3715 | 尖端jian | jiān duān 1–1 | b,n | sharp pointed end; the tip; the cusp; tip-top; most advanced and sophisticated; highest peak; the best nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3716 | 限定xian | xiàn dìng 4–4 | v,vn | to restrict to; to limit nguồn tiếng anh | |
在限定时间内完成任务是一个职员的基本素质。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3717 | 心里话xin | xīn li huà 1–5–4 | n | (to express one's) true feelings; what is on one's mind; secret mind nguồn tiếng anh | |
| 3718 | 少不了shao | shǎo bu liǎo 3–5–3 | v | cannot do without; to be unavoidable; are bound to be many nguồn tiếng anh | |
我少不了这本字典。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3719 | 念念不忘nian | niàn niàn bù wàng 4–4–4–4 | v | to keep in mind constantly (idiom) nguồn tiếng anh | |
斯库拉依然对雅妮念念不忘。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3720 | 竟敢jing | jìng gǎn 4–3 | v | to have the impertinence; to have the cheek to nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 186 của 281 · 20 từ mỗi trang