HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 19
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 361–380 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 361–380 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 7 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 距ju | jù 4 | p,v,g | at a distance of; distance; to be apart nguồn tiếng anh | |
新石器时代距今一万两千年至四千年, 分为初期、早期、中期、晚期四段。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 足 | |||||
| 362 | 劫jie | jié 2 | v,g | to rob; to plunder; to seize by force; to coerce; calamity; abbr. for kalpa 波 nguồn tiếng anh | |
汤姆被打劫了。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 力 | |||||
| 363 | 监管jian | jiān guǎn 1–3 | vn,v | to oversee; to take charge of; to supervise; to administer; supervisory; supervision nguồn tiếng anh | |
近几年各国都加强了监管,出台了不少条例限制出口。Trong những năm gần đây, nhiều nước đã tăng cường giám sát và ban hành nhiều quy định nhằm hạn chế xuất khẩu.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 364 | 谈论tan | tán lùn 2–4 | v,vn | to discuss; to talk about nguồn tiếng anh | |
他打断了我们的谈论。 không có HSK 2.0 | |||||
| 365 | 条例tiao | tiáo lì 2–4 | n | regulations; rules; code of conduct; ordinances; statutes nguồn tiếng anh | |
近几年各国都加强了监管,出台了不少条例限制出口。Trong những năm gần đây, nhiều nước đã tăng cường giám sát và ban hành nhiều quy định nhằm hạn chế xuất khẩu.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 366 | 监视jian | jiān shì 1–4 | v,vn | to monitor; to keep a close watch over; surveillance nguồn tiếng anh | |
有人在监视。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 367 | 蜜mi | mì 4 | n | honey nguồn tiếng anh | |
我有蜜大腿。 không có HSK 2.0 · 14 nét · bộ thủ 虫 | |||||
| 368 | 焦jiao | jiāo 1 | a,g | burnt; scorched; charred; worried; anxious; coke; joule (abbr. for 耳) nguồn tiếng anh | |
面包有点烤焦了。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 火 | |||||
| 369 | 麻ma | má 2 | n,a | generic name for hemp, flax etc; hemp or flax fiber for textile materials; sesame; (of materials) rough or coarse; pocked; pitted; to have pins and needles or tingling; to feel numb nguồn tiếng anh | |
我不吸大麻。 không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 麻 | |||||
| 370 | 候选人hou | hòu xuǎn rén 4–3–2 | n | candidate nguồn tiếng anh | |
他是那个职位最有希望的候选人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 371 | 擅长shan | shàn cháng 4–2 | v | to be good at; to be expert in nguồn tiếng anh | |
你擅长烹饪吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 372 | 绑bang | bǎng 3 | v | to tie; bind or fasten together; to kidnap nguồn tiếng anh | |
他们把小偷绑到了树上。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 綁 | |||||
| 373 | 告知gao | gào zhī 4–1 | v,vn | to inform nguồn tiếng anh | |
我们应该把那件事情告知他们。 không có HSK 2.0 | |||||
| 374 | 无辜wu | wú gū 2–1 | n,a | innocent; innocence; not guilty (law) nguồn tiếng anh | |
他当然是无辜的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 375 | 磅bang | bàng 4 | q | scale (instrument for weighing); to weigh; (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams); (printing) point (unit used to measure the size of type) nguồn tiếng anh | |
他重二百七十磅。 Trình độ HSK 2.0 6 · 15 nét · bộ thủ 石 | |||||
| 376 | 谎言huang | huǎng yán 3–2 | n | lie nguồn tiếng anh | |
蛋糕是个谎言。 không có HSK 2.0 | |||||
| 377 | 声称sheng | shēng chēng 1–1 | v | to claim; to state; to proclaim; to assert nguồn tiếng anh | |
她声称自己没罪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 378 | 背叛bei | bèi pàn 4–4 | v,vn | to betray nguồn tiếng anh | |
他为了钱背叛了他的朋友们。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 379 | 帝国di | dì guó 4–2 | n | empire; imperial nguồn tiếng anh | |
下午六点半到帝国酒店的大堂找我。 không có HSK 2.0 | |||||
| 380 | 夸张kua | kuā zhāng 1–1 | v,n,vn | to exaggerate; overstated; exaggerated; hyperbole; (coll.) excessive; ridiculous; outrageous nguồn tiếng anh | |
不要再夸张了。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 19 của 281 · 20 từ mỗi trang