HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 21
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 401–420 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 401–420 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 12 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 曝光bao | bào guāng 4–1 | v,vn | to expose (photography); (fig.) to expose (a scandal); (advertising) exposure; Taiwan pr. [pù guāng] nguồn tiếng anh | |
汤姆和我之间的秘密被曝光了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 402 | 浑身hun | hún shēn 2–1 | n | all over; from head to foot nguồn tiếng anh | |
他浑身是债。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 403 | 宪法xian | xiàn fǎ 4–3 | n | constitution (of a country) nguồn tiếng anh | |
平等是由宪法保障的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 404 | 钉ding | dīng 1 | v | nail; to follow closely; to keep at sb (to do sth); variant of 盯 nguồn tiếng anh | |
我斩钉截铁地拒绝了。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 金 · phồn thể 釘 | |||||
| 405 | 尽情jin | jìn qíng 4–2 | d | as much as one likes nguồn tiếng anh | |
我们尽情在湖里游泳。 không có HSK 2.0 | |||||
| 406 | 讲述jiang | jiǎng shù 3–4 | v,vn | to talk about; to narrate; to give an account nguồn tiếng anh | |
他给我讲述了他的一生。 không có HSK 2.0 | |||||
| 407 | 防御fang | fáng yù 2–4 | vn,v | defense; to defend nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 408 | 外表wai | wài biǎo 4–3 | n | external; outside; outward appearance nguồn tiếng anh | |
外表未必可信。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 409 | 赛车sai | sài chē 4–1 | n,vn,v | auto race; cycle race; race car nguồn tiếng anh | |
| 410 | 人格ren | rén gé 2–2 | n | personality; integrity; dignity nguồn tiếng anh | |
要想有良好的人格魅力,必须要有聪慧的头脑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 411 | 忠诚zhong | zhōng chéng 1–2 | a,an,v,ad | devoted; loyal; fidelity; loyalty nguồn tiếng anh | |
翻译就像一个女人。她漂亮就会不忠诚;她忠诚就肯定不会漂亮。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 412 | 杀害sha | shā hài 1–4 | v,vn | to murder nguồn tiếng anh | |
来自波士顿的一对夫妇也被杀害了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 413 | 腐败fu | fǔ bài 3–4 | an,a | corruption; to corrupt; to rot; rotten nguồn tiếng anh | |
让我们赶走腐败的政客! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 414 | 发作fa | fā zuò 1–4 | v,vn | to flare up; to break out nguồn tiếng anh | |
我哮喘发作了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 415 | 震撼zhen | zhèn hàn 4–4 | v,vn | to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shock nguồn tiếng anh | |
总有些词句震撼人心,让人不由自主就喜爱上了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 416 | 鉴于jian | jiàn yú 4–2 | p | in view of; seeing that; considering; whereas nguồn tiếng anh | |
鉴于这片区域的危险,出于安全考虑,他建议我们一起走。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 417 | 局势ju | jú shì 2–4 | n | situation; state (of affairs) nguồn tiếng anh | |
那是个微妙的局势。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 418 | 魂hun | hún 2 | n | soul; spirit; immortal soul (that can be detached from the body) nguồn tiếng anh | |
鬼魂是存在的。 không có HSK 2.0 · 14 nét · bộ thủ 鬼 | |||||
| 419 | 大厦da | dà shà 4–4 | n | (used in the names of grand buildings such as 百老汇大厦 Broadway Mansions (in Shanghai) or 帝国大厦 Empire State Building etc) nguồn tiếng anh | |
那里有许多雏菊围绕着钢铁大厦。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 420 | 隧道sui | suì dào 4–4 | n | tunnel nguồn tiếng anh | |
日本最长的隧道在哪里? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 21 của 281 · 20 từ mỗi trang