HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 23
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 441–460 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 441–460 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 441 | 取代qu | qǔ dài 3–4 | v | to replace; to supersede; to supplant; (chemistry) substitution nguồn tiếng anh | |
车取代了自行车。 không có HSK 2.0 | |||||
| 442 | 胳膊ge | gē bo 1–5 | n | arm nguồn tiếng anh | |
他抓住了她的胳膊。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 443 | 模拟mo | mó nǐ 2–3 | vn,v,b | imitation; to simulate; to imitate; analog (device, as opposed to digital) nguồn tiếng anh | |
未来飞行员将在模拟操作室中训练。 không có HSK 2.0 | |||||
| 444 | 傻瓜sha | shǎ guā 3–1 | n | idiot; fool nguồn tiếng anh | |
傻瓜。 không có HSK 2.0 | |||||
| 445 | 追踪zhui | zhuī zōng 1–1 | v,vn | to follow a trail; to trace; to pursue nguồn tiếng anh | |
我正在追踪一头公鹿。 không có HSK 2.0 | |||||
| 446 | 致命zhi | zhì mìng 4–4 | v,vn,a | fatal; mortal; deadly; to sacrifice one's life nguồn tiếng anh | |
这对他来说是致命的打击。 không có HSK 2.0 | |||||
| 447 | 正面zheng | zhèng miàn 4–4 | d,n,b,f | front; obverse side; right side; positive; direct; open nguồn tiếng anh | |
那座老桥正面临坍塌的危险。 không có HSK 2.0 | |||||
| 448 | 难怪nan | nán guài 2–4 | d | (it's) no wonder (that...); (it's) not surprising (that) nguồn tiếng anh | |
难怪我们没有办法说话。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 449 | 隔离ge | gé lí 2–2 | vn,v | to separate; to isolate nguồn tiếng anh | |
从黑龙江出门会被隔离吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 450 | 人性ren | rén xìng 2–4 | n | human nature; humanity; human; the totality of human attributes nguồn tiếng anh | |
在正确使用的情况下,枪可以救人性命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 451 | 人选ren | rén xuǎn 2–3 | n | choice of person; candidate nguồn tiếng anh | |
| 452 | 毫不hao | háo bù 2–4 | d | hardly; not in the least; not at all nguồn tiếng anh | |
我对此毫不怀疑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 453 | 作风zuo | zuò fēng 4–1 | n | style; style of work; way nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 454 | 歪wai | wāi 1 | a,v | askew; at a crooked angle; devious; noxious; (coll.) to lie on one's side nguồn tiếng anh | |
上梁不正下梁歪。 Trình độ HSK 2.0 5 · 9 nét · bộ thủ 止 | |||||
| 455 | 美妙mei | měi miào 3–4 | a,an | beautiful; wonderful; splendid nguồn tiếng anh | |
多么美妙的旋律啊! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 456 | 出血chu | chū xuè 1–4 | v,vn | to bleed; bleeding; (fig.) to spend money in large amounts nguồn tiếng anh | |
你看都出血了,我扶你起来吧。 không có HSK 2.0 | |||||
| 457 | 情侣qing | qíng lǚ 2–3 | n | sweethearts; lovers nguồn tiếng anh | |
公园里有许多散步的情侣。 không có HSK 2.0 | |||||
| 458 | 纯粹chun | chún cuì 2–4 | d,a,b | pure; unadulterated; purely; completely nguồn tiếng anh | |
纯粹数学是宗教。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 459 | 废fei | fèi 4 | g,v | to abolish; to abandon; to abrogate; to discard; to depose; to oust; crippled; abandoned; waste nguồn tiếng anh | |
废水经常污染海洋。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 广 · phồn thể 廢 | |||||
| 460 | 缠chan | chán 2 | v | to wind around; to wrap round; to coil; tangle; to involve; to bother; to annoy nguồn tiếng anh | |
汤姆看来难缠。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 纏 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 23 của 281 · 20 từ mỗi trang