HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 43
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 841–860 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 841–860 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 841 | 火焰huo | huǒ yàn 3–4 | n | blaze; flame nguồn tiếng anh | |
我送了他一个在美国买的双火焰的打火机。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 842 | 妨碍fang | fáng ài 2–4 | v,vn | to hinder; to obstruct nguồn tiếng anh | |
我妨碍着你吗? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 843 | 以免yi | yǐ miǎn 3–3 → 2–3 | c,v | in order to avoid; so as not to nguồn tiếng anh | |
小心地打开信封,以免撕破。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 844 | 恶意e | è yì 4–4 | d,n | malice; evil intention nguồn tiếng anh | |
她的话没有恶意。 không có HSK 2.0 | |||||
| 845 | 听话ting | tīng huà 1–4 | a | to do what one is told; obedient nguồn tiếng anh | |
他很会教育人所以他的孩子都很听话。 không có HSK 2.0 | |||||
| 846 | 盼pan | pàn 4 | v | to hope for; to long for; to expect nguồn tiếng anh | |
老师和学生一样盼望假期。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 目 | |||||
| 847 | 上司shang | shàng si 4–5 | n | boss; superior nguồn tiếng anh | |
我的上司被逼迫辞职。 không có HSK 2.0 | |||||
| 848 | 荣幸rong | róng xìng 2–4 | a,an | honored (to have the privilege of ...) nguồn tiếng anh | |
这是我们的荣幸。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 849 | 高贵gao | gāo guì 1–4 | a,nr,an | grandeur; noble nguồn tiếng anh | |
你妹妹看上去那么高贵,就像是个公主一样。 không có HSK 2.0 | |||||
| 850 | 蜂蜜feng | fēng mì 1–4 | n | honey nguồn tiếng anh | |
我该买多少蜂蜜? không có HSK 2.0 | |||||
| 851 | 缓慢huan | huǎn màn 3–4 | a,ad | slow nguồn tiếng anh | |
有些楼盘开工很早,交付却很缓慢,业主只能等。Một số dự án khởi công từ rất sớm nhưng việc bàn giao rất chậm, chủ đầu tư chỉ có thể chờ đợi.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 852 | 处境chu | chǔ jìng 3–4 | n | situation (of a person) nguồn tiếng anh | |
我完全理解你得处境。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 853 | 创伤chuang | chuāng shāng 1–1 | n | wound; injury; trauma nguồn tiếng anh | |
| 854 | 行走xing | xíng zǒu 2–3 | v,vn | to walk nguồn tiếng anh | |
她在行走。Cô ấy đang đi bộ. không có HSK 2.0 | |||||
| 855 | 哄hong | hōng 1 | v,o | roar of laughter (onom.); hubbub; to roar (as a crowd) nguồn tiếng anh | |
这条新闻哄动了世界。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 口 | |||||
| 856 | 说谎shuo | shuō huǎng 1–3 | v | to lie; to tell an untruth nguồn tiếng anh | |
你为什么说谎? không có HSK 2.0 | |||||
| 857 | 回想hui | huí xiǎng 2–3 | v,vn | to recall; to recollect; to think back nguồn tiếng anh | |
那座城市的景色让我回想起了伦敦。 không có HSK 2.0 | |||||
| 858 | 祭ji | jì 4 | v,vn | to offer a sacrifice to (gods or ancestors); memorial ceremony; (in classical novels) to recite an incantation to activate a magic weapon; (lit. and fig.) to wield nguồn tiếng anh | |
京都以它的祭坛和寺院而闻名。 không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 示 | |||||
| 859 | 警官jing | jǐng guān 3–1 | n | constable; police officer nguồn tiếng anh | |
一名警官跑过。 không có HSK 2.0 | |||||
| 860 | 幕后mu | mù hòu 4–4 | s | behind the scenes nguồn tiếng anh | |
幕后操纵者是谁? không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 43 của 281 · 20 từ mỗi trang