HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 61
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1201–1220 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 1201–1220 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | 垂chui | chuí 2 | v | to hang (down); droop; dangle; bend down; hand down; bequeath; nearly; almost; to approach nguồn tiếng anh | |
我好奇耳垂有什么作用。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 1202 | 退役tui | tuì yì 4–4 | v,vn | (of military personnel or athletes) to retire; (of outdated equipment) to be decommissioned nguồn tiếng anh | |
汤姆是一个越军退役军人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1203 | 兑现dui | duì xiàn 4–4 | v,vn | (of a check etc) to cash; to honor a commitment nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1204 | 肌肤ji | jī fū 1–1 | n | skin; flesh; fig. close physical relationship nguồn tiếng anh | |
她的肌肤如同牛奶一样洁白,身上没有一处斑点。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1205 | 步骤bu | bù zhòu 4–4 | n | procedure; step nguồn tiếng anh | |
工人先做一次示范,机器人跟着记录,之后就能重复操作,步骤很快。Đầu tiên, công nhân thực hiện một cuộc trình diễn, robot sẽ theo dõi và ghi lại nó, sau đó thao tác có thể được lặp lại và các bước diễn ra rất nhanh.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1206 | 订单ding | dìng dān 4–1 | n | (purchase) order nguồn tiếng anh | |
您的订单确认如下。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1207 | 拳头quan | quán tou 2–5 | n | fist; clenched fist; competitive (product) nguồn tiếng anh | |
汤姆握紧了他的拳头。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1208 | 遵循zun | zūn xún 1–2 | v | to follow; to abide by; to comply with nguồn tiếng anh | |
使用这个信息时,我当然会遵循您的要求。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1209 | 远程yuan | yuǎn chéng 3–2 | b,d | remote; long distance; long range nguồn tiếng anh | |
我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1210 | 抗生素kang | kàng shēng sù 4–1–4 | n | antibiotic nguồn tiếng anh | |
| 1211 | 下属xia | xià shǔ 4–3 | v,vn,n | subordinate; underling nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1212 | 人事ren | rén shì 2–4 | n | personnel; human resources; human affairs; ways of the world; (euphemism) sexuality; the facts of life nguồn tiếng anh | |
他被人发现倒在厨房的地板上,不省人事。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1213 | 当今dang | dāng jīn 1–1 | t | current; present; now; nowadays nguồn tiếng anh | |
当今世界最大的乱源在美国。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1214 | 出版社chu | chū bǎn shè 1–3–4 | n | publishing house nguồn tiếng anh | |
| 1215 | 可行ke | kě xíng 3–2 | a | feasible nguồn tiếng anh | |
他的主意总是可行的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1216 | 喜悦xi | xǐ yuè 3–4 | an,a | happy; joyous nguồn tiếng anh | |
爱把喜悦带给所有的生命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1217 | 大气da | dà qì 4–4 | n | atmosphere (surrounding the earth); imposing; impressive; stylish nguồn tiếng anh | |
进入地球大气层后,小行星分裂成了无数的小块。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1218 | 引用yin | yǐn yòng 3–4 | v,vn | to quote; to cite; to recommend; to appoint; (computing) reference nguồn tiếng anh | |
这个引用出自哪里? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1219 | 查明cha | chá míng 2–2 | v | to investigate and find out; to ascertain nguồn tiếng anh | |
我们必须查明汤姆在哪里。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1220 | 一手yi | yī shǒu 1–3 → 4–3 | d,n | a skill; mastery of a trade; by oneself; without outside help nguồn tiếng anh | |
给我们弹一手。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 61 của 281 · 20 từ mỗi trang