HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 86
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1701–1720 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 1701–1720 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | 畸形ji | jī xíng 1–2 | n,v | deformity; abnormality nguồn tiếng anh | |
| 1702 | 鸽子ge | gē zi 1–5 | n | pigeon; dove; various birds of the family Columbidae nguồn tiếng anh | |
他的实验用了鸽子。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1703 | 发财fa | fā cái 1–2 | v,vn | to get rich nguồn tiếng anh | |
恭喜发财。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1704 | 匆匆cong | cōng cōng 1–1 | z,d | hurriedly nguồn tiếng anh | |
他们匆匆离去了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1705 | 查找cha | chá zhǎo 2–3 | v,vn | to search for; to look up nguồn tiếng anh | |
我得查找一下我的笔。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1706 | 往常wang | wǎng cháng 3–2 | t | usual; customary nguồn tiếng anh | |
我和往常一样起得很早。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1707 | 隐蔽yin | yǐn bì 3–4 | a,v | to conceal; to hide; covert; under cover nguồn tiếng anh | |
前方一点钟方向有狙击手,大家注意隐蔽。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1708 | 救济jiu | jiù jì 4–4 | n,vn,v | emergency relief; to help the needy with cash or goods nguồn tiếng anh | |
十年来,他靠父亲的救济生存。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1709 | 糊hu | hú 2 | v | muddled; paste; scorched nguồn tiếng anh | |
他仅有够糊口的吃的。 không có HSK 2.0 · 15 nét · bộ thủ 米 | |||||
| 1710 | 终生zhong | zhōng shēng 1–1 | m,d,b | throughout one's life; lifetime; lifelong nguồn tiếng anh | |
她终生未婚。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1711 | 跑车pao | pǎo chē 3–1 | n | racing bicycle; racing car; sports car; (of a conductor or attendant) to work on a train; (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident) nguồn tiếng anh | |
我们俩都驾跑车。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1712 | 竞技jing | jìng jì 4–4 | n,vn,v | competition of skill (e.g. sports); athletics tournament nguồn tiếng anh | |
马德里竞技遭遇失败后,很明显大家都很生气。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1713 | 专栏zhuan | zhuān lán 1–2 | n | special column nguồn tiếng anh | |
| 1714 | 当下dang | dāng xià 1–4 | t,d | immediately; at once; at that moment; at the moment nguồn tiếng anh | |
她对当下的流行很敏感。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1715 | 熬夜ao | áo yè 2–4 | v | to stay up late or all night nguồn tiếng anh | |
我又熬夜了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1716 | 分辨fen | fēn biàn 1–4 | v,vn | to distinguish; to differentiate; to resolve nguồn tiếng anh | |
你知道分辨好坏吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1717 | 描绘miao | miáo huì 2–4 | v,vn | to describe; to portray nguồn tiếng anh | |
我不是诗人,无法用一行文字描绘它的美丽。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1718 | 贵宾gui | guì bīn 4–1 | n | honored guest; distinguished guest; VIP nguồn tiếng anh | |
| 1719 | 实体shi | shí tǐ 2–3 | n | entity; substance; thing that has a material existence (as opposed to a conceptual, virtual or online existence); the real thing (as opposed to an image or model of it) nguồn tiếng anh | |
虚拟经济的适度发展对实体经济具有辅助和推动作用。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1720 | 诺言nuo | nuò yán 4–2 | n | promise nguồn tiếng anh | |
他总是遵守诺言。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 86 của 281 · 20 từ mỗi trang