HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 17
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 321–340 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 321–340 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 321 | 循环xun | xún huán 2–2 | vn,v | to cycle; to circulate; circle; loop nguồn tiếng anh | |
回答把我们带入了一个恶性循环。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 322 | 汇报hui | huì bào 4–4 | v,vn | to report; to give an account of; to collect information and report back nguồn tiếng anh | |
你汇报一下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 323 | 鉴定jian | jiàn dìng 4–4 | vn,v | to appraise; to identify; to evaluate nguồn tiếng anh | |
经鉴定,此人三观不正。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 324 | 超越chao | chāo yuè 1–4 | v,vn | to surpass; to exceed; to transcend nguồn tiếng anh | |
这个行业的特点是:投入大、周期长,但一旦领先就很难被超越。Đặc điểm của ngành này là: vốn đầu tư lớn, chu kỳ dài, nhưng một khi đã dẫn đầu thì khó bị vượt qua.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 325 | 膜mo | mó 2 | n | membrane; film nguồn tiếng anh | |
我五年前做了网膜剥离。 Trình độ HSK 2.0 6 · 14 nét · bộ thủ 肉 | |||||
| 326 | 铺pu | pù 4 | v | plank bed; place to sleep; shop; store; (old) relay station nguồn tiếng anh | |
地板上铺着地毯。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 金 · phồn thể 鋪 | |||||
| 327 | 特色↗ | tè sè 4–4 | n | đặc trưng | |
你可以问问他们家乡的特色菜,大部分人都会很开心地介绍。Bạn có thể hỏi họ về những đặc sản quê hương, hầu hết mọi người sẽ vui vẻ giới thiệu.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 328 | 用户yong | yòng hù 4–4 | n | user; consumer; subscriber; customer nguồn tiếng anh | |
你几个用户名呀? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 329 | 正义zheng | zhèng yì 4–4 | n | justice; righteousness; just; righteous nguồn tiếng anh | |
他想要正义。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 330 | 穿越chuan | chuān yuè 1–4 | v,vn | to pass through; to traverse; to cross nguồn tiếng anh | |
塞纳河穿越了巴黎。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 331 | 抛弃pao | pāo qì 1–4 | v,vn | to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb) nguồn tiếng anh | |
她抛弃了她的孩子。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 332 | 跨kua | kuà 4 | v | to step across; to stride over; to straddle; to span nguồn tiếng anh | |
我是跨性别。 Trình độ HSK 2.0 6 · 13 nét · bộ thủ 足 | |||||
| 333 | 战术zhan | zhàn shù 4–4 | n | tactics nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 334 | 临床lin | lín chuáng 2–2 | vn,v,b | clinical nguồn tiếng anh | |
不是所有的临床研究都是假设驱动的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 335 | 欲望yu | yù wàng 4–4 | n | desire; longing; appetite; craving nguồn tiếng anh | |
没有欲望就等于拥有。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 336 | 立场li | lì chǎng 4–3 | n | position; standpoint nguồn tiếng anh | |
汤姆立于自己的立场。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 337 | 认定ren | rèn dìng 4–4 | v,vn | to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with nguồn tiếng anh | |
物业看了监控以后认定,是走廊的灯坏了,不是老人的问题。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 338 | 跌die | diē 1 | v | to fall; to tumble; to trip; (of prices etc) to drop; Taiwan pr. [dié] nguồn tiếng anh | |
他向后跌倒了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 足 | |||||
| 339 | 足以zu | zú yǐ 2–3 | d | sufficient to...; so much so that; so that nguồn tiếng anh | |
天冷得足以让湖结冰。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 340 | 场面chang | chǎng miàn 3–4 | n | scene; spectacle; occasion; situation nguồn tiếng anh | |
恐怖的场面让了他颤抖。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 17 của 125 · 20 từ mỗi trang