排名
pái míng 2–2
xếp hạng
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán排 · 名
- 2âm tiếtpái míng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.870
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这家公司在石油行业排名第二。
Công ty đứng thứ hai trong ngành dầu khí.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 排名. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 名字míng ziHSK 1
Tên
- 名单míng dānHSK 2
danh sách tên
- 姓名xìng míngHSK 2
họ và tên riêng; tên đầy đủ
- 排队pái duìHSK 2
xếp hàng
- 报名bào míngHSK 2
đăng ký
- 有名yǒu míngHSK 1
nổi tiếng
- 名称míng chēngHSK 2
Tên