HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 32
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 621–640 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 621–640 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 621 | 集合ji | jí hé 2–2 | v,n | to gather; to assemble; (math.) set nguồn tiếng anh | |
我们在哪里集合? Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 622 | 宝贵bao | bǎo guì 3–4 | a | valuable; precious; to value; to treasure; to set store by nguồn tiếng anh | |
时间是宝贵的。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 623 | 童年tong | tóng nián 2–2 | t | childhood nguồn tiếng anh | |
我的童年很快乐。 không có HSK 2.0 | |||||
| 624 | 进口jin | jìn kǒu 4–3 | v,vn | to import; imported; entrance; inlet (for the intake of air, water etc) nguồn tiếng anh | |
他想要减少进口品的税。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 625 | 沉重chen | chén zhòng 2–4 | a,ad,an | heavy; hard; serious; critical nguồn tiếng anh | |
她的脚步沉重地落在木地板上。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 626 | 市区shi | shì qū 4–1 | s | urban district; downtown; city center nguồn tiếng anh | |
在市区内,速度被限制在每小时五十公里以内。 không có HSK 2.0 | |||||
| 627 | 封闭feng | fēng bì 1–4 | v,vn | to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input) nguồn tiếng anh | |
用户应该拥有硬件和软件的使用自由,操作系统应该是开放的,而不是封闭的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 628 | 遗传yi | yí chuán 2–2 | vn,v | heredity; to inherit (a trait); to pass on (to one's offspring) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 629 | 孙子sun | sūn zi 1–5 | n,nr | grandson; son's son nguồn tiếng anh | |
传说彭祖是天帝的孙子。Truyền thuyết kể rằng Bành Tổ là cháu trai của Thiên hoàng. Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 630 | 期限qi | qī xiàn 1–4 | n | time limit; deadline; allotted time nguồn tiếng anh | |
万一不合适,要记得看清楚退换的期限。Trường hợp không vừa, bạn nhớ kiểm tra rõ ràng thời gian đổi trả.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 631 | 参考can | cān kǎo 1–3 | v,vn | consultation; reference; to consult; to refer nguồn tiếng anh | |
汤姆很仔细地参考地图。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 632 | 泪lei | lèi 4 | n | tears nguồn tiếng anh | |
他热泪盈眶。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 水 · phồn thể 淚 | |||||
| 633 | 重量zhong | zhòng liàng 4–4 | n | weight nguồn tiếng anh | |
这冰太薄不能承受你的重量。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 634 | 缓解huan | huǎn jiě 3–3 → 2–3 | v,vn | to bring relief; to alleviate (a crisis); to dull (a pain) nguồn tiếng anh | |
药物缓解了他的痛苦。Thuốc đã làm dịu cơn đau của anh ấy. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 635 | 测量ce | cè liáng 4–2 | vn,v | survey; to measure; to gauge; to determine nguồn tiếng anh | |
我们测量了这条河的深度。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 636 | 汇hui | huì 4 | v,g | to remit; to converge (of rivers); to exchange nguồn tiếng anh | |
图书馆是人类的所有梦想交汇的地方。Thư viện là nơi hội tụ mọi ước mơ của con người. không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 水 · phồn thể 匯 | |||||
| 637 | 来不及lai | lái bu jí 2–5–2 | v | there's not enough time (to do sth); it's too late (to do sth) nguồn tiếng anh | |
时间快来不及了。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 638 | 商务shang | shāng wù 1–4 | n | commercial affairs; commercial; commerce; business nguồn tiếng anh | |
| 639 | 天真tian | tiān zhēn 1–1 | a,an | naive; innocent; artless nguồn tiếng anh | |
她有点天真。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 640 | 燃料ran | rán liào 2–4 | n | fuel nguồn tiếng anh | |
褐煤是一种化石燃料。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 32 của 49 · 20 từ mỗi trang