HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 26
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 501–520 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 501–520 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 13 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 501 | 宾馆bin | bīn guǎn 1–3 | n | guesthouse; lodge; hotel nguồn tiếng anh | |
那是一家宾馆。 Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 502 | 保卫bao | bǎo wèi 3–4 | v,vn | to defend; to safeguard nguồn tiếng anh | |
我们决心保卫祖国。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 503 | 眼光yan | yǎn guāng 3–1 | n | gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things nguồn tiếng anh | |
玛丽赶紧避开了眼光。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 504 | 一流yi | yī liú 1–2 → 4–2 | b | top quality; front ranking nguồn tiếng anh | |
我们没机会赢那些一流选手。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 505 | 光荣guang | guāng róng 1–2 | a,ad,an | honor and glory; glorious nguồn tiếng anh | |
他英勇的行为带给了他光荣。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 506 | 象征xiang | xiàng zhēng 4–1 | n,v,vn | emblem; symbol; token; badge; to symbolize; to signify; to stand for nguồn tiếng anh | |
旗帜是国家象征。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 507 | 射击she | shè jī 4–1 | v,vn | to shoot; to fire (a gun) nguồn tiếng anh | |
停止射击。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 508 | 客气ke | kè qi 4–5 | a,ad | polite; courteous; formal; modest nguồn tiếng anh | |
我们聊了十几条,虽然还是不同意对方,但都客气了很多。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 509 | 琴qin | qín 2 | n | guqin 琴 (a type of zither); musical instrument in general nguồn tiếng anh | |
汤姆去学校学习调琴手艺。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 玉 | |||||
| 510 | 犹豫you | yóu yù 2–4 | a,an | to hesitate nguồn tiếng anh | |
我有点犹豫:修了以后,可能还会有别的问题。Tôi hơi do dự: sau khi sửa chữa, có thể có những vấn đề khác.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 511 | 中毒zhong | zhòng dú 4–2 | v,vn | to be poisoned nguồn tiếng anh | |
因为酷暑一直持续着,请谨防食物中毒。 không có HSK 2.0 | |||||
| 512 | 当前dang | dāng qián 1–2 | t | the present time; to be faced with nguồn tiếng anh | |
文章开头讲了当前的形势。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 513 | 早期zao | zǎo qī 3–1 | t,f | early period; early phase; early stage nguồn tiếng anh | |
新石器时代距今一万两千年至四千年, 分为初期、早期、中期、晚期四段。 không có HSK 2.0 | |||||
| 514 | 难得nan | nán dé 2–2 | a,ad | seldom; rare; hard to come by nguồn tiếng anh | |
如果你不会说英语,你就很难得到一个好的职位。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 515 | 十足shi | shí zú 2–2 | z,b | ample; complete; hundred percent; a pure shade (of some color) nguồn tiếng anh | |
我的邻居是个十足的洁癖。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 516 | 深处shen | shēn chù 1–4 | s | abyss; depths; deepest or most distant part nguồn tiếng anh | |
这是湖的最深处。 không có HSK 2.0 | |||||
| 517 | 损害sun | sǔn hài 3–4 | v,vn | harm; to damage; to impair nguồn tiếng anh | |
这会损害我们的信誉。 không có HSK 2.0 | |||||
| 518 | 势力shi | shì li 4–5 | n | power; influence; a force (military, political etc) nguồn tiếng anh | |
他试图扩大自己的势力范围。Anh ta cố gắng mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 519 | 珍贵zhen | zhēn guì 1–4 | a | precious nguồn tiếng anh | |
没有什么和时间一样珍贵。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 520 | 赔pei | péi 2 | v | to compensate for loss; to indemnify; to suffer a financial loss nguồn tiếng anh | |
他玩股票赔了。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 貝 · phồn thể 賠 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 26 của 53 · 20 từ mỗi trang